pounder
/'paundə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật nặng bao nhiêu pao: Dùng trong từ ghép để chỉ một vật có trọng lượng cụ thể tính bằng đơn vị pao (pound). Thường gặp trong tên gọi của pháo hoặc đạn dựa trên trọng lượng đạn.
- Tờ tiền giấy trị giá bao nhiêu bảng Anh: Dùng trong từ ghép để chỉ một tờ tiền giấy có mệnh giá cụ thể tính bằng bảng Anh.
- Cái chày, cối giã: Một công cụ nặng, thường bằng đá hoặc kim loại, có đế phẳng và tay cầm, dùng để nghiền, giã hoặc trộn vật liệu (như ngũ cốc, thuốc, bột màu).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ trọng lượng):
- The museum has a historic twelve-pounder cannon. (Bảo tàng có một khẩu đại bác cổ nặng mười hai pao.)
- He caught a five-pounder fish. (Anh ấy bắt được một con cá nặng năm pao.)
Danh từ (chỉ mệnh giá tiền):
- He paid with a twenty-pounder. (Anh ta trả bằng một tờ hai mươi bảng.)
Danh từ (công cụ):
- The pharmacist used a pounder to grind the herbs. (Người dược sĩ dùng một cái chày để giã các loại thảo mộc.)
- In traditional kitchens, a stone pounder was used to make rice flour. (Trong các nhà bếp truyền thống, một cối giã bằng đá được dùng để làm bột gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong từ ghép chỉ người hoặc vật có kích cỡ/trọng lượng: Thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc báo chí thể thao để chỉ một người có trọng lượng cụ thể.
- The team recruited several 250-pounders for the defensive line. (Đội tuyển đã tuyển mộ vài cầu thủ nặng 250 pao cho hàng phòng ngự.)
Biến thể và từ gần giống
- Pound (động từ): đập, giã, nện.
- Pounding (danh từ): hành động đập mạnh, tiếng đập liên hồi.
Từ đồng nghĩa
- Cho công cụ: Mortar (cối), mallet (vồ, búa gỗ).
- Cho trọng lượng: Có thể diễn đạt bằng cụm "weighing X pounds" (nặng X pao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pounder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pounder")
danh từ ((thường) ở từ ghép, đi với từ chỉ số lượng)
- vật cân nặng bao nhiêu pao
- a twelve pounderđại bác bắn đạn nặng 13 pao
- vật trị giá bao nhiêu bảng Anh
- người có bao nhiêu bảng Anh
- giấy bạc bao nhiêu bảng Anh
- a ten poundertờ mười bảng Anh
danh từ
- cái chày, cái đàm (nện đất...); máy nghiền, máy giã; cối giã