munro

munro

H. H. Munro wrote witty short stories under the pen name Saki.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà văn người Anh viết truyện ngắn (1870-1916): "munro" dùng để chỉ Hector Hugh Munro, thường được biết đến với bút danh Saki, một nhà văn người Anh nổi tiếng với các truyện ngắn châm biếm hài hước.

dụ sử dụng
  • (Munro nổi tiếng nhất với các truyện ngắn dí dỏm châm biếm của ông.)
  • (Nhiều tác phẩm của Munro được xuất bản dưới bút danh Saki của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Munro" như một tên riêng: thường được dùng trong ngữ cảnh văn học để chỉ tác giả hoặc phong cách viết của ông.
    • The Munro collection includes some of the most famous short stories in English literature. (Bộ sưu tập của Munro bao gồm một số truyện ngắn nổi tiếng nhất trong văn học Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Saki (bút danh của Munro): tên thường được dùng thay thế cho tác giả.
    • Saki's stories are known for their unexpected twists. (Các câu chuyện của Saki nổi tiếng với những tình tiết bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hector Hugh Munro: tên đầy đủ của nhà văn.
  • Saki: bút danh chính của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể "munro" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "munro" tên riêng của một nhân vật lịch sử.