monario

monario

A linguist writes a sentence in Monario on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ nhân tạo: "monario" một ngôn ngữ nhân tạo (constructed language), được tạo ra một cách chủ đích bởi con người, thay vì phát triển tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Monario một ngôn ngữ nhân tạo được thiết kế cho giao tiếp quốc tế.)
  • (Rất ít người nói monario một cách trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to learn monario": học ngôn ngữ monario.
    • He decided to learn monario as a hobby. (Anh ấy quyết định học monario như một sở thích.)
  • "monario grammar": ngữ pháp của monario.
    • Monario grammar is simpler than natural languages. (Ngữ pháp monario đơn giản hơn các ngôn ngữ tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Monarist (danh từ): người nói hoặc ủng hộ ngôn ngữ monario.
    • A monarist is someone who studies or uses monario. (Một monarist người nghiên cứu hoặc sử dụng monario.)
  • Monaric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến monario.
    • The monaric vocabulary is based on Latin roots. (Từ vựng monaric dựa trên các gốc Latin.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ nhân tạo (constructed language): một loại ngôn ngữ được tạo ra, không phát triển tự nhiên.
  • Ngôn ngữ phụ trợ quốc tế (international auxiliary language): một ngôn ngữ nhân tạo được thiết kế để hỗ trợ giao tiếp giữa các quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan đến "monario", đây một danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "monario".