monroe

monroe

Monroe was the fifth president of the United States.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Tên người: "Monroe" thường dùng để chỉ Marilyn Monroe (1926-1962), nữ diễn viên điện ảnh nổi tiếng người Mỹ, biểu tượng của sự quyến rũ gợi cảm. - Tên địa danh: "Monroe" tên của nhiều thành phố thị trấn tại Hoa Kỳ, dụ: - Một thị trấnđông nam Michigan, nằm bên hồ Erie. - Một thị trấntrung tâm bắc Louisiana. - Tên nhân vật lịch sử: "Monroe" chỉ James Monroe (1758-1831), Tổng thống thứ 5 của Hoa Kỳ, người đã đưa ra Học thuyết Monroe (Monroe Doctrine).

dụ sử dụng
  • Tên người:

    • Marilyn Monroe is one of the most iconic actresses in Hollywood history. (Marilyn Monroe một trong những nữ diễn viên mang tính biểu tượng nhất trong lịch sử Hollywood.)
  • Tên địa danh:

    • The town of Monroe in Michigan has a beautiful waterfront on Lake Erie. (Thị trấn Monroe ở Michigan một bờ sông đẹp bên hồ Erie.)
    • Monroe, Louisiana, is known for its rich cultural history. (Monroe, Louisiana, nổi tiếng với lịch sử văn hóa phong phú.)
  • Nhân vật lịch sử:

    • President James Monroe issued the Monroe Doctrine in 1823. (Tổng thống James Monroe đã ban hành Học thuyết Monroe vào năm 1823.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monroe Doctrine": Học thuyết Monroe, chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ tuyên bố phản đối sự can thiệp của châu Âu vào châu Mỹ.

    • The Monroe Doctrine was a cornerstone of U.S. foreign policy in the 19th century. (Học thuyết Monroe nền tảng của chính sách đối ngoại Hoa Kỳ trong thế kỷ 19.)
  • "Marilyn Monroe effect": Hiệu ứng Marilyn Monroe, chỉ sự quyến rũ hoặc sức hút mạnh mẽ từ vẻ bề ngoài, thường dùng trong văn hóa đại chúng.

    • Her style had a Marilyn Monroe effect on the audience. (Phong cách của ấy hiệu ứng Marilyn Monroe đối với khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Monrovian (tính từ): thuộc về Monroe (thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc địa ).
    • The Monrovian era marked a shift in U.S. diplomacy. (Thời đại Monroe đánh dấu sự chuyển mình trong ngoại giao Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Monroe" danh từ riêng chỉ tên người, địa danh hoặc học thuyết.
Thành ngữ liên quan
  • "Do a Monroe": (thông tục) hành động hoặc ăn mặc gợi cảm như Marilyn Monroe, thường mang tính hài hước hoặc ám chỉ.
    • She did a Monroe pose for the photo. ( ấy tạo dáng kiểu Monroe cho bức ảnh.)