muskat

muskat

The gardener harvests ripe muskat grapes from the vine.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống nho Muscat: "Muskat" một loại nho trồng, thuộc nhiều giống nho được canh tác, cho ra những quả nho ngọt màu trắng. Loại nho này thường được dùng để sản xuất rượu vang ngọt hoặc ăn tươi.

dụ sử dụng
  • (Vườn nho trồng nhiều giống muskat để làm rượu vang tráng miệng.)
  • (Nho muskat nổi tiếng với hương vị ngọt đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muskat wine": rượu vang làm từ nho muskat.

    • She prefers a glass of chilled muskat wine after dinner. ( ấy thích một ly rượu vang muskat ướp lạnh sau bữa tối.)
  • "Muskat raisin": nho khô từ giống nho muskat.

    • These muskat raisins are perfect for baking. (Những quả nho khô muskat này rất thích hợp để làm bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscat (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "muskat", chỉ cùng một loại nho.

    • Muscat grapes are widely cultivated in Mediterranean regions. (Nho muscat được trồng rộng rãicác vùng Địa Trung Hải.)
  • Muscatel (danh từ): rượu vang làm từ nho muscat.

    • He ordered a bottle of muscatel to accompany the cheese platter. (Anh ấy gọi một chai muscatel để ăn kèm với đĩa phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Muscat grape: nho muscat (cách gọi thông dụng hơn).
  • Sweet white grape: nho trắng ngọt (mô tả chung, không chính xác bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "muskat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "muskat".