masqat

masqat

A traditional dhow sails into the harbor of Masqat.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô thành phố cảng của Oman: "masqat" tên gọi của thủ đô nước Oman, một quốc gia nằmbán đảoRập. Đây một cảng quan trọng nằm trên Vịnh Oman.
dụ sử dụng
  • (Masqat is one of the fastest-growing cities in the Middle East.)
  • (I visited Masqat last winter.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masqat" thường được dùng trong các văn bản địa , lịch sử hoặc du lịch để chỉ thủ đô của Oman.
    • Masqat kiến trúc Hồi giáo truyền thống kết hợp với hiện đại. (Masqat features a blend of traditional Islamic architecture and modern design.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscat: Đây cách viết phổ biến hơn của "masqat" trong tiếng Anh, nhưng cả hai đều chỉ cùng một địa danh.
    • Muscat tên gọi thông dụng của thủ đô Oman. (Muscat is the common name for the capital of Oman.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Oman: Dùng để chỉ vị trí chính trị của Masqat.
  • Cảng Masqat: Nhấn mạnh vai trò cảng biển của thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "masqat" đây danh từ riêng chỉ địa danh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "masqat".)