masqat
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thủ đô và thành phố cảng của Oman: "masqat" là tên gọi của thủ đô nước Oman, một quốc gia nằm ở bán đảo Ả Rập. Đây là một cảng quan trọng nằm trên Vịnh Oman.
Ví dụ sử dụng
- (Masqat is one of the fastest-growing cities in the Middle East.)
- (I visited Masqat last winter.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Masqat" thường được dùng trong các văn bản địa lý, lịch sử hoặc du lịch để chỉ thủ đô của Oman.
- Masqat có kiến trúc Hồi giáo truyền thống kết hợp với hiện đại. (Masqat features a blend of traditional Islamic architecture and modern design.)
Biến thể và từ gần giống
- Muscat: Đây là cách viết phổ biến hơn của "masqat" trong tiếng Anh, nhưng cả hai đều chỉ cùng một địa danh.
- Muscat là tên gọi thông dụng của thủ đô Oman. (Muscat is the common name for the capital of Oman.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô của Oman: Dùng để chỉ vị trí chính trị của Masqat.
- Cảng Masqat: Nhấn mạnh vai trò cảng biển của thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "masqat" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "masqat".)