mesquit

mesquit

A small mesquit grows in the dry desert landscape.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mesquit: Một loại cây hoặc cây bụi nhỏ gai thuộc chi Prosopis, thường mọcvùng khô hạn. Cây này hoa nhỏ mọc thành cụm hình trụnách lá, sau đó tạo ra quả dạng vỏ dài chứa nhiều đường.

dụ sử dụng
  • (Cây mesquit phổ biếncác sa mạc phía tây nam Hoa Kỳ.)
  • (Quả của cây mesquit giàu đường có thể dùng làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mesquit wood": gỗ của cây mesquit, thường được dùng để làm than củi hoặc đồ nội thất.
    • Mesquit wood is highly valued for its durability and aroma in grilling. (Gỗ mesquit được đánh giá cao độ bền mùi thơm khi nướng.)
  • "mesquite honey": mật ong từ hoa mesquit, vị ngọt đặc trưng.
    • Mesquite honey is a popular product in Texas. (Mật ong mesquit một sản phẩm phổ biến ở Texas.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesquite (danh từ): Cách viết phổ biến hơn của "mesquit", chỉ cùng một loại cây.
  • Mesquital (danh từ): Vùng đất nhiều cây mesquit mọc.
Từ đồng nghĩa
  • Algarroba: Tên gọi khác của cây mesquit trong tiếng Tây Ban Nha, cũng dùng để chỉ cây họ đậu quả ngọt.
  • Honey mesquite: Một loài mesquit cụ thể quả ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "mesquit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mesquit".