musky

/'mʌski/
Học thuật
Thân thiện
musky

The perfume had a rich, musky scent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi xạ hương: Mô tả một mùi hương nồng, ấm, đất ngọt ngào, tương tự như mùi của chất xạ hương tự nhiên lấy từ tuyến của một số loài động vật như hươu xạ.
    • Giống mùi xạ: Chỉ mùi hương gợi nhớ đến hoặc đặc tính tương tự mùi xạ hương, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả nước hoa, mỹ phẩm hoặc mùi hương trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The perfume had a rich, musky scent that lingered in the room. (Nước hoa mùi hương xạ nồng nàn, đọng lại trong căn phòng.)
    • He detected a faint, musky odor coming from the old wooden chest. (Anh ấy ngửi thấy một mùi xạ nhẹ, thoang thoảng phát ra từ chiếc rương gỗ .)
    • Some flowers, like the tuberose, can have a musky undertone. (Một số loài hoa, như hoa huệ, có thể hương nền phảng phất mùi xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musky" trong văn chương: Thường được dùng để tạo không khí bí ẩn, gợi cảm hoặc cổ kính.

    • The air in the ancient library was dry and musky. (Không khí trong thư viện cổ kính khô nồng mùi xạ.)
  • "Musky" để mô tả rượu vang: Trong thuật ngữ nếm rượu, đôi khi dùng để mô tả hương vị phức tạp, gợi nhớ đến mùi đất hoặc động vật.

    • The wine had a musky character that some found challenging. (Loại rượu vang này đặc tính gợi mùi xạ một số người thấy khó tiếp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Musk (danh từ): Xạ hương, chất thơm.

    • Musk is a traditional base note in perfumery. (Xạ hương một hương nền truyền thống trong ngành chế tạo nước hoa.)
  • Musky dạng tính từ của musk. Không các biến thể phổ biến khác như động từ hay trạng từ.

Từ đồng nghĩa
  • Earthy: mùi đất (nhấn mạnh mùi của đất ẩm, rêu).
  • Animalic: mùi động vật (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về nước hoa để chỉ mùi gợi cảm, nguyên thủy).
Từ trái nghĩa
  • Fresh: Tươi mát (như mùi chanh, biển).
  • Floral: Hoa cỏ (mùi ngọt ngào của các loài hoa).
  • Clean: Sạch sẽ (như mùi phòng, gió).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "musky". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để mô tả mùi hương.
musky

The perfume had a rich, musky scent.

tính từ
  1. mùi xạ, thơm như xạ

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "musky"