musk

/mʌsk/
Học thuật
Thân thiện
musk

A perfumer carefully adds a drop of musk to a new fragrance blend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xạ hương: Một chất thơm mùi nồng, đậm lưu lâu, lấy từ tuyến thơm của con hươu xạ đực.
    • Hươu xạ: Tên gọi của loài động vật (thường hươu đực) tuyến sản xuất ra chất thơm này.
    • Mùi xạ hương: Chỉ mùi hương đặc trưng của chất này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Musk is a valuable ingredient in traditional medicine and perfumery. (Xạ hương một thành phần quý giá trong y học cổ truyền ngành sản xuất nước hoa.)
    • The hunter tracked the musk in the forest. (Người thợ săn đã lần theo dấu vết của con hươu xạ trong rừng.)
    • The perfume has a strong base note of musk. (Nước hoa hương nền mạnh mẽ của xạ hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Musk" trong ngữ cảnh hiện đại: Ngày nay, từ "musk" thường được dùng để chỉ các hợp chất tổng hợp mùi tương tự xạ hương tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu.
    • Most perfumes now use synthetic musk instead of the natural kind. (Hầu hết nước hoa ngày nay sử dụng xạ hương tổng hợp thay vì loại tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Musky (tính từ): mùi giống xạ hương, nồng ấm.
    • The room had a musky aroma from the old incense. (Căn phòng mùi hương nồng như xạ hương từ loại trầm hương .)
  • Musk deer (danh từ): Hươu xạ, loài động vật cho xạ hương.
Từ đồng nghĩa
  • Perfume fixative: Chất định hương (trong ngữ cảnh kỹ thuật của ngành nước hoa, đây chức năng chính của xạ hương).
  • Scent: Hương thơm (nghĩa rộng, có thể dùng trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ từ "musk").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "musk").

musk

A perfumer carefully adds a drop of musk to a new fragrance blend.

danh từ
  1. xạ hương
  2. hươu xạ
  3. mùi xạ