musk

/mʌsk/
danh từ
  1. xạ hương
  2. hươu xạ
  3. mùi xạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "musk"

musk
A perfumer carefully adds a drop of musk to a new fragrance blend.