mutawa

Định nghĩa

Danh từ: - Cảnh sát tôn giáo: "mutawa" chỉ lực lượng cảnh sát tôn giáo ở Ả RậpÚt, nhiệm vụ đảm bảo mọi người tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử đã được thiết lập. Những người vi phạm có thể bị giam giữ vô thời hạn, người nước ngoài cũng không bị loại trừ khỏi quy định này.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng cảnh sát tôn giáo tuần tra trên đường phố để thực thi quy tắc ăn mặc Hồi giáo.)
  • (Người nước ngoài thường được cảnh báo về các quy tắc nghiêm ngặt do cảnh sát tôn giáo thực thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be detained by the mutawa": bị giam giữ bởi cảnh sát tôn giáo.

    • He was detained by the mutawa for speaking to a woman in public. (Anh ta bị cảnh sát tôn giáo giam giữ nói chuyện với một phụ nữ nơi công cộng.)
  • "mutawa code of conduct": quy tắc ứng xử do cảnh sát tôn giáo áp đặt.

    • The mutawa code of conduct includes restrictions on music and public gatherings. (Quy tắc ứng xử của cảnh sát tôn giáo bao gồm các hạn chế về âm nhạc tụ tập công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutawwa (cách viết khác): cùng nghĩa với "mutawa".
  • Mutaween (dạng số nhiều): chỉ nhiều thành viên của lực lượng cảnh sát tôn giáo.
    • The mutaween are known for their strict enforcement of religious laws. (Các thành viên cảnh sát tôn giáo nổi tiếng với việc thực thi luật lệ tôn giáo một cách nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Religious police: cảnh sát tôn giáo (thuật ngữ chung).
  • Committee for the Promotion of Virtue and the Prevention of Vice: Ủy ban Khuyến khích Đức hạnh Ngăn chặn Tội lỗi (tên chính thức của tổ chức này ở Ả RậpÚt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enforce by the mutawa: thực thi bởi cảnh sát tôn giáo.
    • The ban on alcohol is strictly enforced by the mutawa. (Lệnh cấm rượu được thực thi nghiêm ngặt bởi cảnh sát tôn giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the watch of the mutawa: dưới sự giám sát của cảnh sát tôn giáo.
    • The city's streets are under the watch of the mutawa, ensuring compliance with religious norms. (Các đường phố của thành phố nằm dưới sự giám sát của cảnh sát tôn giáo, đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực tôn giáo.)