mute swan

mute swan

A mute swan glides gracefully across a calm lake.

Định nghĩa

Danh từ: mute swan (thiên nga câm) một loài thiên nga lớn, không tiếng kêu, nguồn gốc từ châu Âu châu Á, thường được thuần hóa nuôi trong các công viên, hồ nước.

dụ sử dụng
  • (Thiên nga câm nổi tiếng với vẻ ngoài duyên dáng bản tính im lặng.)
  • (Chúng tôi đã thấy một gia đình thiên nga câm bơi trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Thiên nga câm thường được nuôi trong các vườn bách thảo với mục đích trang trí.)
  • (Tình trạng bảo tồn của thiên nga câm được liệt kê "Ít quan tâm" do quần thể của chúng phổ biến rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Swan (danh từ): thiên nga (loài chim nói chung).
  • Mute (tính từ): câm, im lặng (chỉ khả năng phát âm hạn chế của loài này).
  • Cygnus olor (danh từ khoa học): tên khoa học của loài .
Từ đồng nghĩa
  • Domestic swan: thiên nga thuần hóa (nhấn mạnh khả năng nuôi dưỡng).
  • Silent swan: thiên nga im lặng (nhấn mạnh đặc điểm không kêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến mute swan.

Thành ngữ liên quan
  • Swan song: bài hát cuối cùng (thành ngữ chỉ tác phẩm hoặc hoạt động cuối cùng trước khi kết thúc, không liên quan trực tiếp đến nhưng dùng từ "swan").