mutual aid

mutual aid

Countries engage in mutual aid by sending supplies after a natural disaster.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tương trợ, hỗ trợ lẫn nhau: "mutual aid" chỉ các thỏa thuận hoặc hành động giúp đỡ qua lại giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân, dựa trên nguyên tắc cùng lợi chia sẻ trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Hai quốc gia đã một hiệp ước tương trợ để củng cố hệ thống phòng thủ của họ.)
  • (Trong cuộc khủng hoảng, cộng đồng đã tổ chức một mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau để chia sẻ thực phẩm vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mutual aid agreement": thỏa thuận tương trợ, thường được dùng trong bối cảnh ngoại giao hoặc pháp .

    • The mutual aid agreement between the two companies allowed them to share technology and resources. (Thỏa thuận tương trợ giữa hai công ty cho phép họ chia sẻ công nghệ nguồn lực.)
  • "mutual aid society": hội tương tế, một tổ chức dựa trên sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.

    • The mutual aid society provided financial assistance to members in need. (Hội tương tế đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho các thành viên gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutual (tính từ): thuộc về nhau, qua lại.

    • They have a mutual respect for each other. (Họ sự tôn trọng lẫn nhau.)
  • Aid (danh từ): sự giúp đỡ, viện trợ.

    • The aid provided by the charity was crucial. (Sự viện trợ từ tổ chức từ thiện rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reciprocal assistance: hỗ trợ đi lại.
  • Collective support: hỗ trợ tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rely on mutual aid: dựa vào sự tương trợ.
    • Small businesses often rely on mutual aid to survive economic downturns. (Các doanh nghiệp nhỏ thường dựa vào sự tương trợ để tồn tại trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "One hand washes the other": tay này rửa tay kia, ám chỉ sự giúp đỡ lẫn nhau đi lại.
    • In international relations, mutual aid is often a case of one hand washing the other. (Trong quan hệ quốc tế, tương trợ thường trường hợp tay này rửa tay kia.)