muumuu

Định nghĩa

Danh từ: Một loại váy rộng, không thắt lưng dành cho phụ nữ, thường hoa văn sặc sỡ thoải mái khi mặc. Muumuu nguồn gốc từ Hawaii, ban đầu được thiết kế để phù hợp với khí hậu nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc muumuu sặc sỡ đến bữa tiệc bãi biển.)
  • (Chiếc muumuu rất phù hợp cho những ngày nóng bức rộng thoáng khí.)
  • ( tôi yêu thích chiếc muumuu hoa của mình để thư giãnnhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muumuu" có thể được dùng để chỉ phong cách ăn mặc thoải mái, không quá cầu kỳ, đặc biệt trong ngữ cảnh kỳ nghỉ hoặc thư giãn.
  • Trong văn hóa Hawaii, muumuu không chỉ trang phục còn biểu tượng của sự thoải mái nét đẹp địa phương.
Biến thể từ gần giống
  • Muumuu (n): từ mượn từ tiếng Hawaii, không biến thể chính thức trong tiếng Anh.
  • Muumuu dress (n): váy muumuu, thường dùng để nhấn mạnh loại trang phục.
  • Loose dress (n): váy rộng, một cách mô tả chung chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Kaftan (n): váy caftan, một loại váy rộng tương tự nhưng thường dài hơn nguồn gốc từ Trung Đông.
  • Sundress (n): váy mùa , thường nhẹ thoáng, nhưng có thể thắt lưng hoặc ôm sát hơn muumuu.
  • Loose-fitting dress (n): váy rộng rãi, mô tả chung về kiểu dáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress in a muumuu: mặc một chiếc muumuu.
    • She dressed in a muumuu for the luau. ( ấy mặc một chiếc muumuu cho bữa tiệc luau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Muumuu moment": (không phổ biến) khoảnh khắc thư giãn, thoải mái, thường khi mặc trang phục rộng rãi.
    • After a long week, she enjoyed a muumuu moment at home. (Sau một tuần dài, ấy tận hưởng khoảnh khắc thư giãn với chiếc muumuu ở nhà.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

muumuu
A woman wears a colorful muumuu while gardening in her backyard.