mv

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của "millivolt"):

    • Milivôn: Đơn vị đo hiệu điện thế, bằng một phần nghìn của một vôn (V). Ký hiệu khoa học mV.
    • dụ: The sensor outputs a signal of 5 mv. (Cảm biến phát ra tín hiệu 5 milivôn.)
  2. Danh từ (viết tắt của "mendelevium"):

    • Mendelevi: Một nguyên tố hóa học phóng xạ (ký hiệu hiện tại Md), được tổng hợp bằng cách bắn phá einsteini bằng hạt alpha. "Mv" ký hiệu , không còn được sử dụng trong hóa học hiện đại.
    • dụ: Mv was the former symbol for mendelevium. (Mv ký hiệu của mendelevi.)
dụ sử dụng
  • Danh từ (điện học):

    • The battery voltage dropped to 10 mv. (Điện áp của pin giảm xuống còn 10 milivôn.)
    • An ECG measures heart signals in mv. (Máy điện tim đo tín hiệu tim bằng milivôn.)
  • Danh từ (hóa học, cổ điển):

    • In old textbooks, Mv was used for mendelevium. (Trong sách giáo khoa , Mv được dùng cho mendelevi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật đo lường: "mv" thường xuất hiện trong các thiết bị đo lường điện tử, cảm biến, hoặc hệ thống xử lý tín hiệu yếu.

    • The thermocouple generates 40 mv at room temperature. (Cặp nhiệt điện tạo ra 40 milivôn ở nhiệt độ phòng.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hóa học: "Mv" ký hiệu tạm thời trước khi nguyên tố 101 được đặt tên chính thức mendelevi (Md) vào năm 1955.

    • Mendelevium was first synthesized in 1955, and its symbol was Mv. (Mendelevi được tổng hợp lần đầu năm 1955, ký hiệu của Mv.)
Biến thể từ gần giống
  • mV (viết thường): Phiên bản phổ biến nhất, dùng trong ký hiệu khoa học hiện đại.
  • Millivolt (n): Dạng đầy đủ của "mv".
    • A millivolt is one thousandth of a volt. (Một milivôn một phần nghìn của một vôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Microvolt (µV): Đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần triệu vôn.
  • Kilovolt (kV): Đơn vị lớn hơn, bằng một nghìn vôn.
Lưu ý ngữ pháp
  • "mv" dạng viết tắt, thường được viết liền không dấu cách giữa số đơn vị ( dụ: ). Trong văn bản khoa học, nên dùng ký hiệu chuẩn "mV" (chữ "m" viết thường, chữ "V" viết hoa).