movie
/'mu:vi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim (điện ảnh): Một tác phẩm nghệ thuật kể chuyện thông qua một chuỗi hình ảnh chuyển động liên tục, thường có âm thanh, được chiếu tại rạp hoặc phát trên các phương tiện khác.
- Ngành công nghiệp điện ảnh (số nhiều, "the movies"): Chỉ ngành công nghiệp sản xuất phim ảnh nói chung hoặc hoạt động đi xem phim tại rạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I watched a great movie last night. (Tôi đã xem một bộ phim rất hay tối qua.)
- This movie won several awards. (Bộ phim này đã giành được nhiều giải thưởng.)
- Let's go to the movies this weekend. (Cuối tuần này chúng ta hãy đi xem phim ở rạp đi.)
- She works in the movies. (Cô ấy làm việc trong ngành điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a movie": làm phim, sản xuất một bộ phim.
- They are making a movie about the war. (Họ đang làm một bộ phim về chiến tranh.)
"movie star": ngôi sao điện ảnh.
- He became a famous movie star. (Anh ấy đã trở thành một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Film (n): Phim (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- A documentary film. (Một bộ phim tài liệu.)
Motion picture (n): Phim (cách nói trang trọng hơn).
- A classic motion picture. (Một bộ phim kinh điển.)
Cinema (n): Rạp chiếu phim; nghệ thuật điện ảnh.
- The art of cinema. (Nghệ thuật điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Film: Phim.
- Flick (thông tục): Phim (cách gọi thân mật, không trang trọng).
- Picture: Phim (cách gọi cũ, vẫn được dùng trong "motion picture").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "movie")
Thành ngữ liên quan
- "It's a wrap!": (Câu nói trong quay phim) Xong một cảnh/quay xong phim.
- The director shouted, "It's a wrap!" after the final scene. (Đạo diễn hô "Xong rồi!" sau cảnh quay cuối cùng.)
danh từ, (thông tục)
- phim xi nê
- rạp chiếu bóng
- (số nhiều) ngành phim ảnh; nghệ thuật phim xi nê
- to go to the moviesđi xem phim