movie

/'mu:vi/
danh từ, (thông tục)
  1. phim xi
  2. rạp chiếu bóng
  3. (số nhiều) ngành phim ảnh; nghệ thuật phim xi
    • to go to the movies
      đi xem phim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "movie"

movie
A family watches a movie together in their living room.