mylitta

mylitta

A priestess makes an offering to the goddess Mylitta.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mylitta: Trong thần thoại Babylon Assyria, Mylitta nữ thần của tình yêu, sắc đẹp, khả năng sinh sản chiến tranh. được xem đối tác hoặc tương đương với nữ thần Astarte của người Phoenicia. Tên của thường được gắn liền với các nghi lễ tôn giáo cổ đại biểu tượng của sự sống cái chết.

dụ sử dụng
  • (Người Babylon cổ đại tôn thờ Mylitta như nữ thần của tình yêu chiến tranh.)
  • (Trong thần thoại Assyria, Mylitta thường được cầu khẩn để ban khả năng sinh sản bảo vệ trong chiến trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mylitta" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về tôn giáo Lưỡng cổ đại, đặc biệt khi so sánh với các nữ thần tương tự như Ishtar (Babylon) hay Astarte (Phoenicia).
    • The cult of Mylitta involved sacred rituals that blended aspects of love and warfare. (Tín ngưỡng thờ Mylitta bao gồm các nghi lễ thiêng liêng pha trộn khía cạnh tình yêu chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ishtar (Danh từ riêng): Nữ thần tương tự trong thần thoại Babylon, thường được xem tên gọi khác của Mylitta.
    • Ishtar, like Mylitta, was a goddess of love and war. (Ishtar, giống như Mylitta, nữ thần của tình yêu chiến tranh.)
  • Astarte (Danh từ riêng): Nữ thần Phoenicia tương đương với Mylitta.
    • Astarte is often compared to Mylitta in scholarly studies of ancient Near Eastern religions. (Astarte thường được so sánh với Mylitta trong các nghiên cứu học thuật về tôn giáo Cận Đông cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần tình yêu: (trong ngữ cảnh thần thoại) goddess of love.
  • Nữ thần chiến tranh: (trong ngữ cảnh thần thoại) goddess of war.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Mylitta" đây danh từ riêng chỉ thần thoại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mylitta" do tính chất chuyên ngành của từ này.