malta

malta

A small boat sails near the coast of Malta.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc đảo Malta: Một quốc đảo nằmphía nam đảo Sicily, thuộc vùng biển Địa Trung Hải. Đây một quốc gia chủ quyền, từng thuộc địa của Anh giành được độc lập vào năm 1964.
    • Hòn đảo Malta: Hòn đảo chính của quốc gia này, vị trí chiến lược quan trọng trong lịch sử hàng hải quân sự.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maltese" (tính từ/danh từ): thuộc về Malta hoặc người dân Malta.

    • Ẩm thực Maltese chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Ý Bắc Phi.
  • "The Maltese Falcon" (danh từ riêng): tên một tác phẩm văn học bộ phim nổi tiếng, lấy bối cảnh liên quan đến Malta.

    • Cuốn tiểu thuyết "The Maltese Falcon" của Dashiell Hammett một tác phẩm kinh điển của thể loại trinh thám.
Biến thể từ gần giống
  • Maltese (tính từ): thuộc về Malta.

    • Văn hóa Maltese sự pha trộn giữa ảnh hưởng châu Âu Bắc Phi.
  • Maltese (danh từ): người dân Malta, hoặc giống chó Malta (Maltese dog).

    • Người Maltese nổi tiếng với lòng hiếu khách.
Từ đồng nghĩa
  • Quốc đảo Địa Trung Hải: cách gọi mô tả vị trí địa của Malta.
  • Cộng hòa Malta: tên chính thức của quốc gia này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Malta".

Thành ngữ liên quan
  • "As strong as a Maltese fortress": mạnh mẽ như pháo đài Malta (ám chỉ sự kiên cố, vững chắc).
    • gặp nhiều khó khăn, tinh thần của anh ấy vẫn mạnh mẽ như pháo đài Malta.