myna

myna

A myna bird perches on a tree branch, singing.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim sáo đá châu Á: "myna" chỉ một loài chim thuộc họ sáo, nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á. Loài chim này nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng người các âm thanh khác.

dụ sử dụng
  • (Chim sáo đá châu Á nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng người.)
  • (Tôi thấy một con chim sáo đá châu Á đậu trên cây trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "common myna": loài chim sáo đá thông thường, phổ biếnNam Á Đông Nam Á.

    • The common myna is often found in urban areas. (Chim sáo đá thông thường thường được tìm thấycác khu vực đô thị.)
  • "hill myna": loài chim sáo đá núi, khả năng bắt chước giọng nói xuất sắc.

    • The hill myna is a popular pet because of its talking ability. (Chim sáo đá núi thú cưng phổ biến nhờ khả năng nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Mynah: cách viết khác của "myna", thường được dùng thay thế.
    • The mynah bird is very intelligent. (Chim sáo đá mynah rất thông minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Starling: chim sáo (một họ chim rộng hơn, bao gồm cả myna).
    • The myna is a type of starling found in Asia. (Chim sáo đá châu Á một loại chim sáo được tìm thấychâu Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "myna".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "myna".