mina

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sáo châu Á nhiệt đới: "mina" (cũng viết "myna") một loài chim thuộc họ sáo, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng người.
    • Đơn vị đo lường cổ: Trong lịch sử, "mina" còn một đơn vị đo trọng lượng tiền tệ cổ đại, thường được sử dụng ở Hy Lạp Trung Đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chim):

    • The mina is known for its ability to mimic human speech. (Chim mina nổi tiếng với khả năng bắt chước giọng nói của con người.)
    • I saw a flock of minas in the park yesterday. (Tôi đã thấy một đàn chim mina trong công viên hôm qua.)
  • Danh từ (đơn vị đo):

    • In ancient Babylon, one mina was equivalent to about 60 shekels. (Ở Babylon cổ đại, một mina tương đương với khoảng 60 shekel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mina bird": dùng để chỉ cụ thể loài chim sáo này, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nuôi làm cảnh hoặc nghiên cứu động vật.

    • The mina bird is a popular pet in Southeast Asia. (Chim mina thú cưng phổ biếnĐông Nam Á.)
  • "Mina weight": trong khảo cổ học hoặc lịch sử, cụm từ này dùng để nói về đơn vị cân nặng.

    • Archaeologists found a stone mina weight in the ruins. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một quả cân mina bằng đá trong tàn tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Myna (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "mina", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • The common myna is an invasive species in many countries. (Chim sáo thường loài xâm lấnnhiều quốc gia.)
  • Mynah (danh từ): một cách viết khác, ít phổ biến hơn.

    • The mynah bird can learn to whistle tunes. (Chim mynah có thể học cách huýt sáo các giai điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Starling (chim sáo): họ chim bao gồm cả mina, nhưng "starling" thường chỉ các loài bản địa châu Âu châu Mỹ.

    • The starling is a relative of the mina. (Chim sáo họ hàng của chim mina.)
  • Mimic bird (chim bắt chước): dùng để mô tả khả năng của mina, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "mina", đây danh từ chỉ loài chim hoặc đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mina", do từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, lịch sử hoặc động vật học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mina
A colorful mina perches on a tree branch.