mayan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Maya: Chỉ một thành viên của dân tộc bản địa châu Mỹ, sống chủ yếu ở bán đảo Yucatan (Mexico), Belize và Guatemala. Người Maya có nền văn hóa phát triển rực rỡ, đạt đỉnh cao vào khoảng năm 300 đến 900 sau Công nguyên, nổi tiếng với kiến trúc đồ sộ, gốm sứ tinh xảo và thiên văn học tiên tiến.
- Ngôn ngữ Maya: Một nhóm ngôn ngữ của người Mỹ bản địa, được nói bởi người Maya, bao gồm nhiều phương ngữ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Người Maya:
- The Mayans built impressive pyramids and temples. (Người Maya đã xây dựng những kim tự tháp và đền thờ ấn tượng.)
- Many modern Mayans still live in Guatemala and speak their ancestral language. (Nhiều người Maya hiện đại vẫn sống ở Guatemala và nói ngôn ngữ tổ tiên của họ.)
Ngôn ngữ Maya:
- She is studying the Mayan language to read ancient inscriptions. (Cô ấy đang học ngôn ngữ Maya để đọc các bia ký cổ.)
- Mayan has a complex system of writing and an accurate calendar. (Ngôn ngữ Maya có một hệ thống chữ viết phức tạp và một lịch chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mayan civilization": nền văn minh Maya.
- The Mayan civilization is known for its advanced mathematics and astronomy. (Nền văn minh Maya nổi tiếng với toán học và thiên văn học tiên tiến.)
"Mayan ruins": tàn tích Maya.
- Tourists flock to see the Mayan ruins at Chichen Itza. (Khách du lịch đổ xô đến xem các tàn tích Maya ở Chichen Itza.)
Biến thể và từ gần giống
Maya (danh từ riêng): Cũng là tên gọi của dân tộc và nền văn hóa này, thường dùng thay thế cho "Mayan" trong nhiều ngữ cảnh.
- The Maya people had a rich tradition of storytelling. (Người Maya có một truyền thống kể chuyện phong phú.)
Mayanist (danh từ): Nhà nghiên cứu về nền văn minh Maya.
- A Mayanist deciphered the ancient hieroglyphs. (Một nhà Maya học đã giải mã các chữ tượng hình cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Maya: Thường được dùng như một từ đồng nghĩa, nhưng "Maya" có thể chỉ dân tộc hoặc nền văn hóa, còn "Mayan" thường chỉ ngôn ngữ hoặc tính từ liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Mayan".
Thành ngữ liên quan
- "Mayan calendar": Lịch Maya, một hệ thống lịch phức tạp của người Maya, thường được nhắc đến trong các dự đoán về ngày tận thế.
- Some people believed the Mayan calendar predicted the end of the world in 2012. (Một số người tin rằng lịch Maya dự đoán ngày tận thế vào năm 2012.)