myology
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngành nghiên cứu về cơ bắp: "myology" là một nhánh của sinh lý học chuyên nghiên cứu về cấu trúc, chức năng và các bệnh lý liên quan đến cơ bắp trong cơ thể sống.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành nghiên cứu cơ bắp rất quan trọng để hiểu cách cơ co lại và tạo ra chuyển động.)
- (Khóa học về ngành nghiên cứu cơ bắp bao gồm các chủ đề như loại sợi cơ và vai trò của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Applied myology": ngành nghiên cứu cơ bắp ứng dụng, thường liên quan đến y học thể thao hoặc phục hồi chức năng.
- Applied myology helps develop treatments for muscle disorders. (Ngành nghiên cứu cơ bắp ứng dụng giúp phát triển các phương pháp điều trị rối loạn cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Myologist (danh từ): nhà nghiên cứu về cơ bắp.
- A myologist may specialize in sports medicine or neuromuscular diseases. (Một nhà nghiên cứu cơ bắp có thể chuyên về y học thể thao hoặc bệnh thần kinh cơ.)
Myological (tính từ): thuộc về ngành nghiên cứu cơ bắp.
- The myological study revealed new insights into muscle regeneration. (Nghiên cứu thuộc ngành cơ bắp đã tiết lộ những hiểu biết mới về tái tạo cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle biology: sinh học cơ bắp (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn).
- Sarcology: thuật ngữ cổ hơn, cũng chỉ ngành nghiên cứu về cơ bắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan