malaga

malaga

The family enjoys a sunny afternoon in Malaga's historic city center.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Málaga: Một thành phố cảng khu nghỉ dưỡng nằmvùng Andalusia, miền nam Tây Ban Nha, bên bờ biển Địa Trung Hải. "Malaga" thường được dùng để chỉ địa danh này.

dụ sử dụng
  • (Málaga nổi tiếng với những bãi biển đẹp các địa danh lịch sử.)
  • (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè ở Málaga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malaga wine": Một loại rượu vang ngọt nổi tiếng được sản xuất tại vùng Málaga, Tây Ban Nha.
    • She ordered a glass of Malaga wine to accompany the dessert. ( ấy gọi một ly rượu vang Málaga để kèm với món tráng miệng.)
  • "Malaga Province": Tỉnh Málaga, một đơn vị hành chính rộng lớn hơn bao gồm thành phố Málaga các thị trấn lân cận.
    • The province of Malaga is a popular tourist destination. (Tỉnh Málaga một điểm đến du lịch phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Malagueño (danh từ/tính từ): Người dân đến từ Málaga, hoặc thuộc về Málaga.
    • The malagueño culture is rich in flamenco traditions. (Văn hóa Malagueño rất phong phú với các truyền thống flamenco.)
  • Malagueña (danh từ): Một điệu nhảy hoặc bài hát truyền thống của vùng Málaga.
    • They performed a malagueña at the festival. (Họ đã biểu diễn một điệu malagueña tại lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Málaga (chính tả dấu): Cách viết chính xác trong tiếng Tây Ban Nha, thường được dùng trong văn bản chính thức.
  • Costa del Sol: Bờ biển Mặt Trời, vùng ven biển nơi Málaga tọa lạc, đôi khi được dùng để chỉ khu vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "malaga" đây danh từ riêng chỉ địa danh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "malaga".)