myriade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hằng hà sa số, số lượng cực kỳ lớn, vô số: Chỉ một số lượng rất lớn, khó có thể đếm được, thường dùng để nhấn mạnh sự nhiều vô kể.
- (Sử học) Vạn, mười nghìn: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ xưa, từ này có thể chỉ con số chính xác là mười nghìn (10.000).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa hiện đại: số lượng lớn):
- Une myriade de possibilités s'offrent à nous. (Hằng hà sa số khả năng đang mở ra trước mắt chúng ta.)
- On observe une myriade d'étoiles dans le ciel nocturne. (Người ta quan sát thấy hằng hà sa số ngôi sao trên bầu trời đêm.)
- Il a reçu une myriade de questions après sa conférence. (Anh ấy đã nhận được vô số câu hỏi sau buổi thuyết trình của mình.)
Danh từ giống cái (nghĩa lịch sử: mười nghìn):
- Dans l'antiquité grecque, une myriade représentait dix mille soldats. (Trong thời cổ đại Hy Lạp, một "myriade" đại diện cho mười nghìn binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la myriade" / "Par myriades": với số lượng cực kỳ lớn, từng đám đông.
- Les manifestants arrivaient par myriades. (Những người biểu tình kéo đến thành từng đám đông.)
- Sử dụng như một phép ẩn dụ để mô tả sự phong phú, đa dạng khó nắm bắt.
- Une myriade d'émotions l'envahit. (Một biển cảm xúc tràn ngập trong anh/cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Myriadaire (tính từ - hiếm gặp): thuộc về số mười nghìn.
- Myriamètre (danh từ giống đực): đơn vị đo chiều dài bằng mười nghìn mét.
- Myriade thường được dùng thay thế cho các từ như "multitude", "foule", "nuée" nhưng mang sắc thái văn chương hoặc nhấn mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
- Une multitude (de): vô số, nhiều.
- Une foule (de): một đám đông, rất nhiều.
- Une nuée (de): một đám (thường dùng cho chim, côn trùng), hàng loạt.
- Une infinité (de): vô số, vô tận.
- Innombrable: không đếm xuể.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng ở dạng "une myriade de" + danh từ số nhiều.
- Mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc nhấn mạnh. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "beaucoup de" hoặc "énormément de" hơn.
- Nghĩa lịch sử (mười nghìn) ngày nay rất ít được sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu chuyên ngành.
danh từ giống cái
- hằng hà sa số
- Des myriades d'étoileshằng hà sa số ngôi sao
- (sử học) vạn mười nghìn