merde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái (thô tục):
- Cứt: Chất thải rắn của cơ thể người hoặc động vật.
- Đồ cứt ỉa (vật hay người không ra gì): Dùng để chỉ một vật hoặc một người vô dụng, đáng khinh, tồi tệ.
- Tình trạng rối rắm, khó khăn lớn: Một tình huống hỗn loạn, phức tạp hoặc nguy hiểm.
- Trời xấu (có tầm nhìn xa kém): Thời tiết xấu, đặc biệt là khi có sương mù hoặc mưa làm giảm tầm nhìn.
Thán từ (thô tục):
- Cứt ấy! / Cứt ỉa!: Một lời chửi thề thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc ngạc nhiên.
- Lạ chửa!: Một cách nói thô tục để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc (tương đương với "Chết tiệt!", "Trời ạ!").
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Faire attention où tu marches, il y a de la merde de chien sur le trottoir. (Cẩn thận chỗ anh bước, có cứt chó trên vỉa hè đấy.)
- Ce film est une vraie merde. (Bộ phim này đúng là đồ cứt ỉa.)
- Avec cette grève, le projet est dans la merde. (Với cuộc đình công này, dự án đang trong tình trạng rối rắm.)
- On ne peut pas partir, il fait une merde noire dehors. (Chúng ta không thể đi được, trời đang xấu lắm ở ngoài kia.)
Thán từ:
- Merde ! J'ai encore oublié mes clés. (Cứt ấy! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
- Merde, il est déjà midi ! (Lạ chửa, đã trưa rồi à!)
Các cách sử dụng nâng cao
Être dans la merde (jusqu'au cou) : Ở trong tình thế rối rắm, khó khăn tột cùng.
- Après avoir perdu son travail, il est vraiment dans la merde. (Sau khi mất việc, anh ta thực sự rơi vào cảnh khốn đốn.)
C'est de la merde : Cái đó thật vô giá trị, tồi tệ.
- Ne mange pas ça, c'est de la merde. (Đừng ăn cái đó, nó dở lắm.)
Avoir la merde (từ lóng cũ): Sợ hãi.
- Avant l'examen, il avait la merde. (Trước kỳ thi, nó sợ vãi cứt.)
Biến thể và từ gần giống
Merdeux, merdeuse (tính từ/thô tục):
- Đầy cứt, dính cứt: Un lange merdeux (Một cái tã lót dính cứt).
- Tồi tệ, vô giá trị: Une idée merdeuse (Một ý tưởng tồi tệ).
- Hèn nhát, đáng khinh (từ lóng): Un type merdeux (Một gã hèn nhát).
Merdier (danh từ giống đực/thô tục):
- Đống cứt, chỗ bẩn thỉu.
- Mớ hỗn độn, tình thế rối rắm: Quel merdier ! (Thật là một mớ hỗn độn!).
Merdique (tính từ/thô tục): Tồi tệ, chất lượng kém cỏi.
- Un service merdique (Một dịch vụ tồi tệ).
Từ đồng nghĩa (cùng mức độ thô tục)
- Chiure (danh từ giống cái): Cứt (thường dùng cho côn trùng, chim).
- Crottes (danh từ giống cái): Cứt (nhỏ, thường dùng cho thỏ, dê, cừu...).
- Bouse (danh từ giống cái): Cứt (thường dùng cho bò, trâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faire chier / faire suer (động từ, thô tục): Làm ai đó bực mình, phát cáu.
- Il me fait chier avec ses questions. (Hắn làm tôi phát cáu với những câu hỏi của hắn.)
- Lưu ý: "Chier" là động từ thô tục có nghĩa là "ỉa".
Thành ngữ liên quan
À la merde ! (thô tục): Mặc kệ nó! / Kệ cứt nó đi!
- Tu ne veux pas m'aider ? À la merde, alors ! (Mày không muốn giúp tao à? Thế thì kệ cứt mày đi!)
Promettre monts et merveilles (thành ngữ, không thô tục): Hứa hẹn đủ điều trên trời dưới biển.
- Le candidat promet monts et merveilles avant les élections. (Ứng cử viên hứa hẹn đủ điều trước bầu cử.)
- Lưu ý: Trong thành ngữ này, "merveilles" (điều kỳ diệu) không phải là biến thể của "merde".
danh từ giống cái
- (thô tục) cứt
- (nghĩa bóng) đồ cứt ỉa (vật hay người không ra gì)
- tình trạng rối rắm
- Être dans la merde jusqu'au courối rắm hết sức
- trời xấu (có tầm nhìn xa kém)
thán từ
- (thô tục) cứt ấy! cứt ỉa!
- (thô tục) lạ chửa!