merde

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thô tục):

    • Cứt: Chất thải rắn của cơ thể người hoặc động vật.
    • Đồ cứt ỉa (vật hay người không ra gì): Dùng để chỉ một vật hoặc một người vô dụng, đáng khinh, tồi tệ.
    • Tình trạng rối rắm, khó khăn lớn: Một tình huống hỗn loạn, phức tạp hoặc nguy hiểm.
    • Trời xấu ( tầm nhìn xa kém): Thời tiết xấu, đặc biệt là khi sương mù hoặc mưa làm giảm tầm nhìn.
  2. Thán từ (thô tục):

    • Cứt ấy! / Cứt ỉa!: Một lời chửi thề thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc ngạc nhiên.
    • Lạ chửa!: Một cách nói thô tục để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc (tương đương với "Chết tiệt!", "Trời ạ!").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Faire attention où tu marches, il y a de la merde de chien sur le trottoir. (Cẩn thận chỗ anh bước, cứt chó trên vỉa hè đấy.)
    • Ce film est une vraie merde. (Bộ phim này đúngđồ cứt ỉa.)
    • Avec cette grève, le projet est dans la merde. (Với cuộc đình công này, dự án đang trong tình trạng rối rắm.)
    • On ne peut pas partir, il fait une merde noire dehors. (Chúng ta không thể đi được, trời đang xấu lắmngoài kia.)
  • Thán từ:

    • Merde ! J'ai encore oublié mes clés. (Cứt ấy! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
    • Merde, il est déjà midi ! (Lạ chửa, đã trưa rồi à!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dans la merde (jusqu'au cou) : Ở trong tình thế rối rắm, khó khăn tột cùng.

    • Après avoir perdu son travail, il est vraiment dans la merde. (Sau khi mất việc, anh ta thực sự rơi vào cảnh khốn đốn.)
  • C'est de la merde : Cái đó thật vô giá trị, tồi tệ.

    • Ne mange pas ça, c'est de la merde. (Đừng ăn cái đó, dở lắm.)
  • Avoir la merde (từ lóng ): Sợ hãi.

    • Avant l'examen, il avait la merde. (Trước kỳ thi, sợ vãi cứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Merdeux, merdeuse (tính từ/thô tục):

    • Đầy cứt, dính cứt: Un lange merdeux (Một cái tã lót dính cứt).
    • Tồi tệ, vô giá trị: Une idée merdeuse (Một ý tưởng tồi tệ).
    • Hèn nhát, đáng khinh (từ lóng): Un type merdeux (Một hèn nhát).
  • Merdier (danh từ giống đực/thô tục):

    • Đống cứt, chỗ bẩn thỉu.
    • Mớ hỗn độn, tình thế rối rắm: Quel merdier ! (Thật là một mớ hỗn độn!).
  • Merdique (tính từ/thô tục): Tồi tệ, chất lượng kém cỏi.

    • Un service merdique (Một dịch vụ tồi tệ).
Từ đồng nghĩa (cùng mức độ thô tục)
  • Chiure (danh từ giống cái): Cứt (thường dùng cho côn trùng, chim).
  • Crottes (danh từ giống cái): Cứt (nhỏ, thường dùng cho thỏ, , cừu...).
  • Bouse (danh từ giống cái): Cứt (thường dùng cho , trâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire chier / faire suer (động từ, thô tục): Làm ai đó bực mình, phát cáu.
    • Il me fait chier avec ses questions. (Hắn làm tôi phát cáu với những câu hỏi của hắn.)
    • Lưu ý: "Chier" là động từ thô tục có nghĩa là "ỉa".
Thành ngữ liên quan
  • À la merde ! (thô tục): Mặc kệ ! / Kệ cứt đi!

    • Tu ne veux pas m'aider ? À la merde, alors ! (Mày không muốn giúp tao à? Thế thì kệ cứt mày đi!)
  • Promettre monts et merveilles (thành ngữ, không thô tục): Hứa hẹn đủ điều trên trời dưới biển.

    • Le candidat promet monts et merveilles avant les élections. (Ứng cử viên hứa hẹn đủ điều trước bầu cử.)
    • Lưu ý: Trong thành ngữ này, "merveilles" (điều kỳ diệu) không phảibiến thể của "merde".
danh từ giống cái
  1. (thô tục) cứt
  2. (nghĩa bóng) đồ cứt ỉa (vật hay người không ra gì)
  3. tình trạng rối rắm
    • Être dans la merde jusqu'au cou
      rối rắm hết sức
  4. trời xấu ( tầm nhìn xa kém)
thán từ
  1. (thô tục) cứt ấy! cứt ỉa!
  2. (thô tục) lạ chửa!