muriate

Học thuật
Thân thiện
muriate

L'étudiant observe un flacon de muriate dans le laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học, từ ) Axit clohydric: Từ , ít dùng trong hóa học hiện đại, để chỉ axit clohydric (HCl).
    • (Hóa học, từ ) Muối clorua: Từ có thể dùng để chỉ các muối clorua, đặc biệt là clorua kali (muriate de potasse).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'acide muriatique est un ancien nom pour l'acide chlorhydrique. (Axit muriatic là tên của axit clohydric.)
    • Le muriate de potasse est utilisé comme engrais. (Muriate kali được dùng làm phân bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acide muriatique": Cụm từ cố định trong hóa học , đồng nghĩa với axit clohydric.
    • L'acide muriatique était autrefois produit à partir de sel marin. (Axit muriatic trước đây được sản xuất từ muối biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Muriatique (tính từ): (từ ) thuộc về axit clohydric hoặc muối clorua.
    • Acide muriatique (axit clohydric).
Từ đồng nghĩa
  • Chlorhydrique (tính từ): (thuật ngữ hiện đại) clohydric, dùng trong "acide chlorhydrique".
  • Chlorure (danh từ giống đực): clorua, muối của axit clohydric (ví dụ: chlorure de sodium - natri clorua).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Muriate" các từ liên quan như "muriatique" là những thuật ngữ , lỗi thời trong hóa học hiện đại. Chúng chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc trong một số ngữ cảnh công nghiệp cố định (như "muriate de potasse" trong nông nghiệp).
  • Sử dụng hiện tại: Trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học giáo dục hiện nay, người ta dùng acide chlorhydrique chlorure.
muriate

L'étudiant observe un flacon de muriate dans le laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học, từ nghĩa ) như chlorhydrique