myrte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây mía: Một loại cây bụi thường xanh, có lá thơm và hoa trắng, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy tinh dầu. (Tên khoa học: Myrtus communis).
- Cây sim: Một tên gọi khác cho một số loài thực vật thuộc họ Sim (Myrtaceae), đặc biệt là loài có quả mọng màu tím đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le myrte est souvent utilisé dans les jardins méditerranéens. (Cây mía thường được dùng trong các khu vườn Địa Trung Hải.)
- Les baies du myrte sont comestibles. (Quả mọng của cây sim có thể ăn được.)
- Une couronne de myrte symbolisait l'amour dans l'Antiquité. (Vòng hoa mía tượng trưng cho tình yêu thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feuille de myrte": Lá cây mía, thường có mùi thơm và được dùng trong ẩm thực hoặc làm thuốc.
- On utilise les feuilles de myrte pour parfumer les plats. (Người ta dùng lá cây mía để tạo hương thơm cho các món ăn.)
- "Huile essentielle de myrte": Tinh dầu mía, được chiết xuất từ lá và cành, dùng trong liệu pháp mùi hương hoặc mỹ phẩm.
- L'huile essentielle de myrte est réputée pour ses propriétés antiseptiques. (Tinh dầu mía nổi tiếng với đặc tính khử trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrtacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Sim, một họ thực vật có hoa bao gồm nhiều loài như cây bạch đàn (eucalyptus), cây đinh hương (giroflier) và cây mía (myrte).
- Myrtiforme (tính từ): Có hình dạng giống lá hoặc quả của cây mía/sim.
Từ đồng nghĩa
- Myrte commun (danh từ): Cây mía thường, để phân biệt với các loài khác trong cùng họ.
- Nerte (danh từ giống cái, cổ): Một tên gọi cũ cho cây mía.
Thành ngữ liên quan
- Être couvert de myrte (nghĩa bóng): Được vinh danh, được tán dương (xuất phát từ việc đội vòng hoa mía trong các lễ kỷ niệm thời cổ).
- Le poète fut couvert de myrte après sa victoire. (Nhà thơ đã được vinh danh sau chiến thắng của mình.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây mia
- myrte tomenteuxcây xim