myrte

Học thuật
Thân thiện
myrte

Une branche de myrte est posée sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây mía: Một loại cây bụi thường xanh, thơm hoa trắng, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy tinh dầu. (Tên khoa học: Myrtus communis).
    • Cây sim: Một tên gọi khác cho một số loài thực vật thuộc họ Sim (Myrtaceae), đặc biệtloài quả mọng màu tím đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le myrte est souvent utilisé dans les jardins méditerranéens. (Cây mía thường được dùng trong các khu vườn Địa Trung Hải.)
    • Les baies du myrte sont comestibles. (Quả mọng của cây sim có thể ăn được.)
    • Une couronne de myrte symbolisait l'amour dans l'Antiquité. (Vòng hoa mía tượng trưng cho tình yêu thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feuille de myrte": cây mía, thườngmùi thơm được dùng trong ẩm thực hoặc làm thuốc.
    • On utilise les feuilles de myrte pour parfumer les plats. (Người ta dùng cây mía để tạo hương thơm cho các món ăn.)
  • "Huile essentielle de myrte": Tinh dầu mía, được chiết xuất từ cành, dùng trong liệu pháp mùi hương hoặc mỹ phẩm.
    • L'huile essentielle de myrte est réputée pour ses propriétés antiseptiques. (Tinh dầu mía nổi tiếng với đặc tính khử trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrtacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Sim, một họ thực vật hoa bao gồm nhiều loài như cây bạch đàn (eucalyptus), cây đinh hương (giroflier) cây mía (myrte).
  • Myrtiforme (tính từ): hình dạng giống hoặc quả của cây mía/sim.
Từ đồng nghĩa
  • Myrte commun (danh từ): Cây mía thường, để phân biệt với các loài khác trong cùng họ.
  • Nerte (danh từ giống cái, cổ): Một tên gọi cho cây mía.
Thành ngữ liên quan
  • Être couvert de myrte (nghĩa bóng): Được vinh danh, được tán dương (xuất phát từ việc đội vòng hoa mía trong các lễ kỷ niệm thời cổ).
    • Le poète fut couvert de myrte après sa victoire. (Nhà thơ đã được vinh danh sau chiến thắng của mình.)
myrte

Une branche de myrte est posée sur une table en bois.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây mia
    • myrte tomenteux
      cây xim

Từ có nhắc đến "myrte"