mysidae

mysidae

Mysidae swim in a clear jar on the marine biologist's desk.

Định nghĩa

Mysidae một danh từ (số nhiều: mysidae) trong tiếng Anh, dùng để chỉ một họ động vật giáp xác nhỏ, hình dạng giống tôm.

  • Mysidae tên khoa học của một họ trong lớp Giáp xác (Crustacea), bao gồm các loài tôm nhỏ, thường được gọi là "tôm ma" hoặc "tôm mysis". Chúng kích thước nhỏ (thường từ 1-3 cm), sống chủ yếumôi trường nước ngọt hoặc nước mặn ven bờ.
dụ sử dụng
  • (Mysidae một phần quan trọng trong chuỗi thức ăn dưới nước.)
  • (Nhiều loài mysidae được sử dụng làm thức ăn sống trong nuôi trồng thủy sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mysidae thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh thái học, thủy sản, nghiên cứu sinh vật phù du.
    • The mysidae population in this lake has declined due to pollution. (Quần thể mysidae trong hồ này đã suy giảm do ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mysis (danh từ): chi điển hình trong họ Mysidae, thường dùng để chỉ một loài cụ thể.

    • Mysis relicta is a common mysidae species in cold lakes. (Mysis relicta một loài mysidae phổ biến trong các hồ nước lạnh.)
  • Mysid (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong họ Mysidae, thường được dùng trong tiếng Anh như một từ đồng nghĩa ngắn gọn.

    • Mysids are key prey for many fish species. (Mysid con mồi chính cho nhiều loài .)
Từ đồng nghĩa
  • Tôm ma (tiếng Việt): tên gọi phổ biến trong ngư nghiệp.
  • Tôm mysis (tiếng Việt): tên gọi khoa học thường dùng trong nuôi trồng thủy sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mysidae", đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "mysidae", từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.