musette
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kèn túi nhỏ: "Musette" là một loại kèn túi (bagpipe) có kích thước nhỏ, từng rất phổ biến ở Pháp, đặc biệt là trong âm nhạc cung đình và dân gian thế kỷ 17-18.
- Âm nhạc cho kèn musette: Cũng có thể chỉ các bản nhạc được sáng tác hoặc biểu diễn bằng loại kèn này, thường có giai điệu nhẹ nhàng, mộc mạc.
Ví dụ sử dụng
- (Kèn musette từng là nhạc cụ yêu thích trong triều đình Baroque Pháp.)
- (Cô ấy chơi một giai điệu musette truyền thống trên kèn túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Musette" trong âm nhạc hiện đại: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ một thể loại nhạc nhẹ, lãng mạn có nguồn gốc từ Pháp, thường kết hợp với đàn accordion.
- The café featured a live musette band playing waltzes. (Quán cà phê có ban nhạc musette biểu diễn trực tiếp các điệu valse.)
Biến thể và từ gần giống
- Musette bag: Một loại túi vải nhỏ, thường dùng để đựng đồ cá nhân hoặc quân trang, bắt nguồn từ tên gọi của nhạc cụ vì hình dạng tương tự.
- He carried a musette bag over his shoulder. (Anh ấy đeo một chiếc túi musette trên vai.)
Từ đồng nghĩa
- Bagpipe: Kèn túi (nói chung), nhưng "musette" là một biến thể nhỏ hơn, cụ thể hơn.
- Cornemuse: Từ tiếng Pháp chỉ kèn túi, thường được dùng đồng nghĩa với "musette" trong bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "musette".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "musette".