mythological

/,miθə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (mythological) /,miθə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
mythological

The unicorn is a popular mythological creature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thần thoại: Liên quan đến các câu chuyện thần thoại, hệ thống thần thoại hoặc nghiên cứu về thần thoại.
    • Hoang đường, tưởng tượng, không thật: Mô tả những điều được tạo ra từ trí tưởng tượng, không dựa trên sự thật hay cơ sở lịch sử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hercules is a mythological hero from ancient Greece. (Hercules một anh hùng thần thoại từ Hy Lạp cổ đại.)
    • The dragon is a mythological creature found in stories from many cultures. (Con rồng một sinh vật thần thoại được tìm thấy trong các câu chuyện từ nhiều nền văn hóa.)
    • His explanation for being late was completely mythological. (Lời giải thích cho việc đến muộn của anh ta hoàn toàn hoang đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mythological figure": nhân vật thần thoại.

    • Odin is a key mythological figure in Norse legends. (Odin một nhân vật thần thoại quan trọng trong các truyền thuyết Bắc Âu.)
  • "mythological significance": ý nghĩa/thuộc tính thần thoại.

    • The tree holds great mythological significance in their creation story. (Cái cây mang ý nghĩa thần thoại lớn trong câu chuyện sáng thế của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythology (danh từ): thần thoại học, hệ thống thần thoại.

    • She is studying Greek mythology. ( ấy đang nghiên cứu thần thoại Hy Lạp.)
  • Myth (danh từ): thần thoại, huyền thoại, chuyện hoang đường.

    • The story is more myth than fact. (Câu chuyện huyền thoại hơn sự thật.)
  • Mythic (tính từ): ( tính chất) thần thoại, huyền thoại.

    • The mythic journey of the hero is a common theme. (Hành trình huyền thoại của người anh hùng một chủ đề phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Legendary: (mang tính) huyền thoại.
  • Fabulous: kỳ diệu, tuyệt vời (theo nghĩa cổ: như trong truyện thần thoại).
  • Fictitious: hư cấu, không thật.
Từ trái nghĩa
  • Historical: (thuộc) lịch sử, thật.
  • Factual: dựa trên sự kiện, thật.
  • Real: thực tế, thật.
mythological

The unicorn is a popular mythological creature.

tính từ
  1. (thuộc) thần thoại học; (thuộc) thần thoại
  2. hoang đường, tưởng tượng

Từ tương tự