fabulous

Học thuật
Thân thiện
fabulous

The unicorn is a fabulous creature from ancient stories.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoang đường, thần thoại: Thuộc về hoặc giống như những câu chuyện thần thoại, truyền thuyết; không thật.
    • Tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ dễ chịu: (Cách dùng hiện đại, thông tục) Dùng để diễn tả điều đó đặc biệt tốt, đẹp hoặc ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa hoang đường, thần thoại:

    • Dragons are fabulous creatures from ancient legends. (Rồng những sinh vật hoang đường từ truyền thuyết cổ xưa.)
    • The story described a fabulous kingdom hidden in the mountains. (Câu chuyện mô tả một vương quốc thần thoại ẩn giấu trong núi.)
  • Nghĩa tuyệt vời, xuất sắc:

    • We had a fabulous time at the beach. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vờibãi biển.)
    • You look fabulous in that dress! (Trông bạn thật lộng lẫy trong chiếc váy đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fabulous wealth": sự giàu có khó tin, khổng lồ.

    • The king was known for his fabulous wealth. (Nhà vua nổi tiếng với sự giàu có khổng lồ.)
  • "to tell a fabulous story": kể một câu chuyện hoang đường, bịa đặt.

    • He entertained the children by telling them a fabulous story about a talking fish. (Anh ấy làm bọn trẻ thích thú bằng cách kể cho chúng một câu chuyện hoang đường về một con biết nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabulously (trạng từ): một cách tuyệt vời; một cách khó tin.

    • She is fabulously rich. ( ấy giàu có một cách khó tin.)
  • Fabulousness (danh từ): sự tuyệt vời, sự lộng lẫy; tính chất hoang đường.

    • The fabulousness of her performance amazed everyone. (Sự xuất sắc trong màn trình diễn của ấy làm mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa hoang đường: Mythical (thuộc thần thoại), legendary (huyền thoại), fictitious (hư cấu).
  • Nghĩa tuyệt vời: Wonderful (tuyệt vời), excellent (xuất sắc), marvelous (kỳ diệu), superb (tuyệt hảo).
Thành ngữ liên quan
  • "fabulous beyond belief": tuyệt vời đến mức khó tin.
    • The view from the top of the mountain was fabulous beyond belief. (Cảnh quan từ đỉnh núi tuyệt vời đến mức khó tin.)
fabulous

The unicorn is a fabulous creature from ancient stories.

Adjective
  1. khó tin
  2. thần thoại, truyện cổ tích; thiếu căn cứ thực tế lịch sử, bịa đặt, hoang đường
  3. cực kỳ dễ chịu, thoải mái