mâng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sưng tấy, phồng lên: Dùng để miêu tả tình trạng một phần cơ thể (thường là do nhiễm trùng, viêm nhiễm) bị sưng to và đỏ lên.
- Đang mưng mủ: Chỉ trạng thái một vết thương, nhọt đang hình thành mủ bên trong, chuẩn bị vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái nhọt ở tay nó mâng to quá, sắp vỡ rồi. (Cái nhọt ở tay nó sưng to quá, sắp vỡ rồi.)
- Chỗ vết thương đã bắt đầu mâng, cần phải chườm nóng. (Chỗ vết thương đã bắt đầu sưng tấy và có mủ, cần phải chườm nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mâng mủ": Cụm từ thường dùng để chỉ tình trạng sưng tấy và có mủ rõ rệt.
- Đầu đinh đã mâng mủ, cần được rạch ra để thoát mủ. (Đầu cái đinh đã sưng và có mủ, cần được rạch ra để thoát mủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mưng (tính từ): Đây là biến thể phổ biến hơn của "mâng", cùng nghĩa chỉ sự sưng tấy, mưng mủ. "Mâng" thường được coi là cách nói địa phương của "mưng".
- Vết bỏng đang mưng nước. (Vết bỏng đang phồng rộp nước.)
Từ đồng nghĩa
- Sưng: Phần cơ thể to lên do ứ đọng dịch, máu hoặc mủ.
- Phồng: Căng lên, to ra (có thể do chứa khí, dịch).
- Tấy: Sưng đỏ và đau nhức.
Lưu ý
- Từ "mâng" chủ yếu được sử dụng trong văn nói, đặc biệt là trong một số phương ngữ. Trong văn viết chuẩn, từ "mưng" được ưu tiên sử dụng nhiều hơn.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể bị tổn thương như .
- t. X. Mưng: Cái nhọt mâng to quá.