mãn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Kết thúc, chấm dứt, hết hạn: Chỉ việc một quá trình, một thời hạn hoặc một giai đoạn đã đạt đến điểm cuối cùng theo dự định.
- Đầy đủ, trọn vẹn: Chỉ trạng thái đã đạt đến mức đầy đủ, hoàn tất.
Danh từ (cổ, hiếm dùng):
- Con mèo: Một từ cổ, đồng nghĩa với "mèo".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hợp đồng lao động của anh ấy đã mãn hạn. (Anh ấy không còn làm việc theo hợp đồng cũ nữa vì thời hạn đã kết thúc.)
- Sau ba năm, nhiệm kỳ của vị chủ tịch đã mãn. (Vị chủ tịch đã hoàn thành đúng thời hạn ba năm theo quy định.)
- Lễ tang đã mãn, gia đình trở lại cuộc sống thường nhật. (Thời gian để tang theo phong tục đã kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mãn nguyện": Cảm thấy hài lòng, thỏa mãn vì đã đạt được điều mong muốn.
- Ông cụ ra đi trong sự mãn nguyện vì đã thấy con cháu thành đạt.
- "mãn tính": (Trong y học) Chỉ một căn bệnh kéo dài dai dẳng, khó chữa dứt điểm.
- Bệnh viêm khớp mãn tính gây đau đớn lâu dài cho bệnh nhân.
Biến thể và từ liên quan
- Mãn khoá: Đã hoàn thành một khoá học.
- Sinh viên mãn khoá sẽ được nhận bằng tốt nghiệp.
- Mãn đời: (Cách nói) Cuộc đời đã kết thúc, qua đời.
- Cụ già ấy đã mãn đời ở tuổi 95.
- Mãn kiếp: (Cách nói) Hết kiếp sống, thường dùng với nghĩa tiêu cực như chịu đựng một điều gì đó rất lâu.
- Ngồi tù mãn kiếp.
Từ đồng nghĩa
- Kết thúc: Chấm dứt, hoàn thành.
- Hết hạn: Đến thời điểm cuối cùng của một thời hạn.
- Hoàn tất: Làm xong, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Bắt đầu: Khởi đầu một cái gì đó.
- Tiếp diễn: Vẫn đang tiếp tục xảy ra, chưa kết thúc.
- Mới: Ở giai đoạn đầu, chưa lâu.
Lưu ý
- Nghĩa danh từ chỉ "con mèo" (mãn1) ngày nay gần như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ hoặc từ điển. Trong giao tiếp hiện đại, từ "mèo" được dùng phổ biến.
- Khi dùng với nghĩa động từ, "mãn" thường đi kèm với một danh từ chỉ thời hạn hoặc quá trình (như ) để tạo thành cụm động từ.
- 1 dt. Con mèo.
- 2 đgt. Đã đủ một quá trình, một thời hạn xác định: ngồi tù mãn kiếp mãn khoá mãn tang.