mèng

  1. (vulg.) mauvais; médiocre
    • Giầy mèng
      mauvaises chaussures
    • Kết quả mèng
      médiocres résultats

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mèng"

mèng
Đôi giày này trông thật mèng.