méandre

Học thuật
Thân thiện
méandre

Le fleuve forme un méandre à travers la vallée.

Từ "méandre" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, có nghĩa chính là "khúc uốn" hay "khúc cong", thường được dùng để chỉ những đoạn cong hoặc khúc quanh của một dòng sông. Ngoài ra, từ này cũng những nghĩa bóng cách sử dụng khác nhau.

Định nghĩa
  1. Khúc uốn của sông: Khi nói về dòng sông, "méandre" chỉ những đoạn dòng sông không đi thẳng những khúc quanh co, tạo nên hình dáng uốn lượn.
  2. Kiến trúc: Trong kiến trúc, "méandre" có thể chỉ những đường nét hoặc họa tiết uốn lượn, thường thấy trong các thiết kế trang trí.
  3. Nghĩa bóng: Từ này còn được sử dụng để chỉ những mưu mẹo quanh co, tình tiết phức tạp trong một câu chuyện hay một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  1. Về khúc uốn của sông:

    • "Le méandre du fleuve crée des paysages magnifiques." (Khúc uốn của con sông tạo nên những cảnh quan tuyệt đẹp.)
  2. Trong kiến trúc:

    • "Les méandres de cette frise ajoutent du charme à la pièce." (Những đường nét uốn lượn của họa tiết này làm tăng thêm vẻ đẹp cho căn phòng.)
  3. Nghĩa bóng:

    • "L'intrigue du roman est pleine de méandres." (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết đầy những tình tiết phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ "méandre" có thể được liên kết với các từ khác như "méandrer", một động từ có nghĩa là "quanh co, uốn lượn", thường dùng khi nói về hành động di chuyển theo những đường cong.
  • Từ gần giống: "tortueux" (uốn khúc, quanh co), cũng dùng để chỉ những con đường hoặc tình huống phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • "tortueux" (uốn khúc)
  • "crooked" (cong queo, lắt léo)
Idioms hoặc Phrasal verbs

Hiện tại, không idioms hay phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "méandre", nhưng bạn có thể gặp những cụm từ như: - "s'égarer dans les méandres" (đi lạc trong những khúc quanh), thường dùng để chỉ việc bị lạc lối trong một vấn đề phức tạp.

Cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hay triết học, "méandre" có thể được dùng để chỉ những khúc quanh trong tư duy hoặc lập luận, thể hiện sự phức tạp sâu sắc của vấn đề.
méandre

Le fleuve forme un méandre à travers la vallée.

danh từ giống đực
  1. khúc uốn (của sông)
  2. (kiến trúc) như frette 2
  3. (nghĩa bóng) mưu mẹo quanh co; tình tiết lắt léo (của một truyện)

Từ chứa "méandre"