mandore

Học thuật
Thân thiện
mandore

Une musicienne joue de la mandore dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đàn mandore: Một nhạc cụ dây gảy cổ, tiền thân của đàn mandolin, thường 4 hoặc 5 cặp dây.
    • Như mandole: Có thể dùng thay thế cho từ "mandole", chỉ một loại đàn tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mandore était très populaire à la Renaissance. (Đàn mandore đã rất phổ biến vào thời kỳ Phục Hưng.)
    • Il collectionne les instruments anciens comme la mandore. (Anh ấy sưu tầm các nhạc cụ cổ như đàn mandore.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme de lutherie: Thuật ngữ trong nghề làm đàn.
    • La mandore est un sujet d'étude pour les luthiers spécialisés. (Đàn mandoremột chủ đề nghiên cứu cho những người thợ làm đàn chuyên môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandole (danh từ giống cái): Một loại đàn dây gảy, tương tự mandore, phổ biến trong âm nhạc Bắc Phi.
  • Mandoline (danh từ giống cái): Đàn mandolin, một nhạc cụ dây gảy phát triển từ mandore, phổ biến trong âm nhạc dân gian cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Instrument à cordes pincées: Nhạc cụ dây gảy.
  • Luth médiéval: Đàn luýt thời Trung Cổ (chỉ chung các nhạc cụ cùng họ).
Thành ngữ liên quan
mandore

Une musicienne joue de la mandore dans un jardin.

danh từ giống cái
  1. như mandole