mander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):
    • Đòi tiền, triệu tập: Hành động yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó phải đến, thườngvới thẩm quyền chính thức.
    • Thông báo: Hành động thông báo hoặc công bố một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le seigneur a mandé son vassal. (Ngài lãnh chúa đã triệu tập chư hầu của mình.)
    • L'édit royal fut mandé dans tout le royaume. (Sắc lệnh của nhà vua đã được thông báo trên khắp vương quốc.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mander" ngày nay được coi là từ cổ rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh pháp.
  • Trong hầu hết các trường hợp hiện nay, người ta sử dụng các từ đồng nghĩa hiện đại hơn như "convoquer" (triệu tập), "sommer" (đòi hỏi, yêu cầu) hoặc "annoncer" (thông báo).
Biến thể từ liên quan
  • Mandat (danh từ): Giấy ủy nhiệm, lệnh, nhiệm vụ.
    • Il a reçu un mandat d'arrêt. (Anh ta đã nhận được một lệnh bắt giữ.)
  • Mandataire (danh từ): Người được ủy nhiệm, người đại diện.
    • Elle est la mandataire de la société. ( ấyngười đại diện của công ty.)
  • Commander (ngoại động từ): Ra lệnh, chỉ huy (từ hiện đại phổ biến hơn, nguồn gốc liên quan).
    • Le général commande l'armée. (Vị tướng chỉ huy quân đội.)
Từ đồng nghĩa (hiện đại)
  • Convoquer: Triệu tập.
  • Sommer: Yêu cầu một cách mệnh lệnh, đòi hỏi.
  • Ordonner: Ra lệnh.
  • Annoncer: Thông báo.
  • Déclarer: Tuyên bố.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) đòi tiền, triệu tập
  2. (từ , nghĩa ) thông báo