méson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mezon: Trong vật lý hạt, "méson" là một loại hạt cơ bản, một hadron, được tạo thành từ một quark và một phản quark. Nó là hạt mang lực tương tác mạnh giữa các nucleon trong hạt nhân nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pion est le méson le plus léger. (Pion là mezon nhẹ nhất.)
- Les mésons jouent un rôle crucial dans l'interaction forte. (Các mezon đóng một vai trò quan trọng trong tương tác mạnh.)
- Cette particule est classée comme un méson. (Hạt này được phân loại là một mezon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"méson pi" (pion): Một loại mezon phổ biến, có thể mang điện tích dương, âm hoặc trung tính.
- Le méson pi a été découvert en 1947. (Mezon pi được phát hiện vào năm 1947.)
"méson K" (kaon): Một loại mezon khác, chứa quark lạ (strange quark).
- L'étude des mésons K a révélé la violation de la symétrie CP. (Việc nghiên cứu các mezon K đã tiết lộ sự vi phạm đối xứng CP.)
Biến thể và từ gần giống
Mésique (adj): Thuộc về mezon.
- La physique mésique étudie les propriétés des mésons. (Vật lý mezon nghiên cứu các tính chất của mezon.)
Mésonique (adj): (Cùng nghĩa với "mésique") Thuộc về mezon.
- Un état mésonique. (Một trạng thái mezon.)
Từ đồng nghĩa
- Hadron léger: Hadron nhẹ (một cách phân loại chung hơn, bao gồm mezon).
- Boson de jauge pour l'interaction forte: Boson chuẩn cho tương tác mạnh (mô tả vai trò lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành vật lý này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn "méson")
danh từ giống đực
- (vật lý học) mezon