mại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vảy mại: Một loại màng nhỏ, mỏng che phủ con ngươi của mắt, được coi là một tật về mắt.
- Cá mại: Tên gọi chung cho một loài cá nước ngọt có kích thước nhỏ và thân mềm.
Động từ (dùng trong khẩu ngữ, ít phổ biến):
- Bán, tống khứ: Hành động bán một thứ gì đó đi, thường mang sắc thái bán nhanh, bán cho xong việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "vảy mại"):
- Ông cụ bị tật mắt do có vảy mại che ngươi từ nhỏ.
- Vảy mại là một dị tật có thể ảnh hưởng đến thị lực.
Danh từ (nghĩa "cá mại"):
- Trong ao nhà tôi có rất nhiều cá mại bơi lội.
- Cá mại thường được dùng để nấu canh chua hoặc kho mặn.
Động từ (nghĩa "bán"):
- Đồ cũ không dùng nữa, tôi định mang ra chợ mại đi cho rồi. (Khẩu ngữ)
- Cái xe cà tàng ấy, hắn mại được bao nhiêu thì mại. (Khẩu ngữ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mại đi": bán đi, tống khứ đi (thường dùng với đồ vật cũ, không còn giá trị).
- Đống sách báo cũ này, để lâu chiếm chỗ, phải mại đi thôi.
Biến thể và từ liên quan
- Cá mại (danh từ): Tên riêng của một loài cá.
- Vảy mại (danh từ): Tên y học cho một tật ở mắt.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa động từ (bán): bán, tống khứ, thanh lý.
- Đối với nghĩa danh từ (cá): cá (từ chung).
Lưu ý sử dụng
- Từ "mại" với tư cách là động từ (nghĩa "bán") chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng và không phổ biến trong văn viết chuẩn mực hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "bán" được ưu tiên sử dụng.
- Hai nghĩa danh từ ("vảy mại" và "cá mại") là các thuật ngữ chuyên biệt, ít gặp trong đời sống hàng ngày.
- d. Màng nhỏ che con ngươi mắt thành tật: Mắt có vảy mại.
- d. Loài cá nhỏ, mình mềm, ở nước ngọt.