mại

Học thuật
Thân thiện
mại

Một con cá mại bơi trong hồ nước trong vắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vảy mại: Một loại màng nhỏ, mỏng che phủ con ngươi của mắt, được coi một tật về mắt.
    • mại: Tên gọi chung cho một loài nước ngọt kích thước nhỏ thân mềm.
  2. Động từ (dùng trong khẩu ngữ, ít phổ biến):

    • Bán, tống khứ: Hành động bán một thứ đó đi, thường mang sắc thái bán nhanh, bán cho xong việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "vảy mại"):

    • Ông cụ bị tật mắt do vảy mại che ngươi từ nhỏ.
    • Vảy mại một dị tật có thể ảnh hưởng đến thị lực.
  • Danh từ (nghĩa " mại"):

    • Trong ao nhà tôi rất nhiều mại bơi lội.
    • mại thường được dùng để nấu canh chua hoặc kho mặn.
  • Động từ (nghĩa "bán"):

    • Đồ không dùng nữa, tôi định mang ra chợ mại đi cho rồi. (Khẩu ngữ)
    • Cái xe tàng ấy, hắn mại được bao nhiêu thì mại. (Khẩu ngữ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mại đi": bán đi, tống khứ đi (thường dùng với đồ vật , không còn giá trị).
    • Đống sách báo này, để lâu chiếm chỗ, phải mại đi thôi.
Biến thể từ liên quan
  • mại (danh từ): Tên riêng của một loài .
  • Vảy mại (danh từ): Tên y học cho một tậtmắt.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa động từ (bán): bán, tống khứ, thanh .
  • Đối với nghĩa danh từ (): (từ chung).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mại" với tư cách động từ (nghĩa "bán") chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng không phổ biến trong văn viết chuẩn mực hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "bán" được ưu tiên sử dụng.
  • Hai nghĩa danh từ ("vảy mại" " mại") các thuật ngữ chuyên biệt, ít gặp trong đời sống hàng ngày.
mại

Một con cá mại bơi trong hồ nước trong vắt.

  1. d. Màng nhỏ che con ngươi mắt thành tật: Mắt vảy mại.
  2. d. Loài nhỏ, mình mềm, ở nước ngọt.