mi

/mi:/
Học thuật
Thân thiện
mi

Mi là nốt thứ ba trong thang âm, sau đô và rê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông mi: Phần lông mọcbờ mắt, tác dụng bảo vệ mắt.
    • Mày: Một từ cổ, ít dùng trong hiện tại, dùng để chỉ lông mày hoặc thay thế cho đại từ nhân xưng "mày".
    • Nốt nhạc: Tên gọi của nốt thứ ba trong thang âm cơ bản, tương ứng với nốt E trong ký hiệu âm nhạc quốc tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lông mi):

    • ấy hàng mi dài cong tự nhiên.
    • Bụi bay vào mắt khiến mi của anh ấy cụp xuống.
  • Danh từ (Mày - từ cổ):

    • "Mi hãy lắng nghe ta nói." (Ngươi hãy lắng nghe ta nói.)
    • Trong thơ ca cổ, "mi" thường được dùng thay cho "mày".
  • Danh từ (Nốt nhạc):

    • Hãy hát theo thứ tự: Đồ, , Mi, Fa, Sol, La, Si.
    • Nốt Mi cao nằm trên khuông nhạc thứ tư.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mi" trong văn chương cổ: Thường xuất hiện với vai trò đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít (mày, ngươi), mang sắc thái cổ kính hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.

    • "Mi đi đâu vậy?" (Mày đi đâu vậy?)
  • "Mi" trong phương ngữ: Ở một số vùng miền, "mi" có thể được dùng như một từ địa phương với nghĩa tương tự "mày".

    • Mi về nhà đi! (Mày về nhà đi!)
Biến thể từ liên quan
  • Lông mi (danh từ): Từ ghép hoàn chỉnh phổ biến nhất để chỉ phần lông mắt.
  • mắt (danh từ): Phần da có thể cử động để đóng mở mắt, nơi mọc lông mi.
  • Đồ - - Mi (danh từ): Cụm từ chỉ ba nốt nhạc đầu tiên trong thang âm.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Lông mi: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp.
  • Mày (nghĩa cổ): Ngươi, mầy, bây (phương ngữ).
  • Nốt Mi (âm nhạc): Nốt E (ký hiệu quốc tế).
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, "mi" với nghĩa "lông mi" thường chỉ xuất hiện trong từ ghép "lông mi". Khi dùng độc lập, có thể gây khó hiểu.
  • Nghĩa đại từ nhân xưng ("mày") của "mi" ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca hoặc phương ngữ, có thể bị coi thiếu lịch sự trong giao tiếp trang trọng.
  • Trong âm nhạc, "Mi" tên gọi thuần Việt cho nốt nhạc, thường dùng trong giáo dục phổ thông hoặc khi hát solfège.
mi

Mi là nốt thứ ba trong thang âm, sau đô và rê.

  1. d. X. Lông mi.
  2. đ. Nh. Mày: Họa mi khéo vẽ nên mi, Sắc thì mi đẹp hót thì mi hay (Nguyễn Khắc Hiếu).
  3. d. Nốt thứ ba trong âm thanh của nhạc: Đô, , mi..