mại

  1. (zool.) xem mại
  2. (med.) xem vảy mại
  3. (infml.) vendre
    • Tớ đã mại cái xe đạp đi rồi
      j'ai vendu ma bicyclette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mại
Một con cá mại bơi trong hồ nước trong vắt.