mải

Học thuật
Thân thiện
mải

Ban ngày còn mải đi chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say mê, chú tâm hoàn toàn vào một việc đó đến mức không để ý đến xung quanh: Trạng thái tập trung cao độ vào một hoạt động, khiến người ta quên hoặc không nhận thức được những sự việc khác đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • mải đọc truyện đến nỗi không nghe thấy tiếng mẹ gọi. (Cậu ấy mải đọc truyện đến mức không nghe thấy tiếng mẹ gọi.)
    • Ban ngày còn mải đi chơi, tối lặn mặt trời đổ thóc vào rang. (Tục ngữ: Ban ngày còn mải mê đi chơi, đến tối mặt trời lặn mới đổ thóc ra rang.)
    • ấy mải làm việc suốt cả buổi chiều. ( ấy say mê làm việc suốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mải mê": Nhấn mạnh hơn trạng thái say sưa, đắm chìm.

    • Cậu mải mê lắp ráp mô hình. (Cậu say sưa lắp ráp mô hình.)
  • "mải miết": Nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của hành động đang say mê thực hiện.

    • Anh ấy mải miết làm việc để kịp tiến độ. (Anh ấy làm việc liên tục không nghỉ để kịp tiến độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mê mải (tính từ): Có nghĩa tương tự "mải mê", diễn tả sự đắm chìm, say sưa.

    • ấy mê mải ngắm nhìn khung cảnh. ( ấy say sưa ngắm nhìn khung cảnh.)
  • Mải lo (cụm động từ): Chú tâm, bận tâm lo lắng về một việc đó.

    • Ông ấy mải lo công việc gia đình. (Ông ấy bận tâm lo lắng cho công việc gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Say mê: Đam mê, thích thú đến mức quên hết mọi thứ.
  • Chú tâm: Tập trung tâm trí vào một việc.
  • Đắm chìm: Chìm đắm, mê mẩn trong một trạng thái nào đó.
Từ trái nghĩa
  • Phân tâm: Không tập trung, để tâm trí bị chia nhỏ.
  • đãng: Không chú ý, thiếu tập trung.
Các cụm từ liên quan
  • Mải chơi: Say mê, ham thích việc chơi đùa, giải trí.

    • Đứa trẻ mải chơi quên cả giờ về. (Đứa trẻ ham chơi quên cả giờ về.)
  • Mải làm: Say mê, tập trung vào công việc.

    • Anh ấy mải làm nên chẳng để ý trời đã tối. (Anh ấy say mê làm việc nên chẳng để ý trời đã tối.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mải" thường được dùng trong văn nói văn viết để miêu tả trạng thái tâm lý hành động của con người.
  • "Mải" thường đi kèm với một động từ chỉ hoạt động cụ thể (như , , ) để làm đối tượng của sự say mê.
  • Trong tục ngữ, "mải" thường mang hàm ý phê phán khi sự say mê đó vào những việc không đúng đắn hoặc không hợp thời điểm ( dụ: khi cần phải làm việc).
mải

Ban ngày còn mải đi chơi.

  1. trgt Say mê làm việc đến mức không chú ý đến chung quanh: Ban ngày còn mải đi chơi, tối lặn mặt trời đổ thóc vào rang (cd).