mổng

Học thuật
Thân thiện
mổng

Người mổng dắt thầy bói đi trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dẫn đường, người dắt: Chỉ người nhiệm vụ dẫn dắt, hướng dẫn hoặc hỗ trợ đi lại cho một người khác, đặc biệt trong ngữ cảnh dẫn đường cho thầy bói (thường người khiếm thị).
    • Người phụ tá: Trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể hiểu người hỗ trợ, giúp việc cho một thầy bói trong công việc hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ làm nghề mổng cho một thầy bói trong làng. (Ông cụ làm nghề dẫn đường cho một thầy bói trong làng.)
    • Công việc của anh ấy làm mổng, dắt thầy đi các nơi để xem bói. (Công việc của anh ấy làm người dắt, dẫn thầy đi các nơi để xem bói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm mổng": chỉ hành động hoặc nghề nghiệp dẫn đường cho thầy bói.
    • Ngày trước, ông nội tôi từng làm mổng. (Ngày trước, ông nội tôi từng làm nghề dẫn đường cho thầy bói.)
Biến thể từ gần giống
  • Dẫn đường (động từ): chỉ hành động dẫn lối, chỉ đường cho người khác.
  • Phụ tá (danh từ): người giúp việc, hỗ trợ.
  • Người dắt (danh từ): người nhiệm vụ dắt, dẫn dắt ai đó (thường dùng cho người khiếm thị hoặc trẻ em).
Từ đồng nghĩa
  • Người dẫn dắt: người hướng dẫn, dẫn lối.
  • Người hướng dẫn: người chỉ đường, dẫn đường.
Lưu ý
  • Từ "mổng" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc khi nói về các nghề nghiệp, phong tục xưa.
  • Nghĩa của từ gắn liền với một công việc cụ thể trong xã hội : hỗ trợ người hành nghề bói toán.
mổng

Người mổng dắt thầy bói đi trên con đường làng.

  1. d. Người dắt thầy bói đi: Anh mổng.