mỗ

  1. (arch.) (thông tục) moi
    • Ai nói xấu mỗ ?
      qui dit du mal de moi?
  2. un tel ; trois étoiles
    • Ông Mỗ
      Monsieur un tel; Monsieur trois-étoiles
  3. x
    • thời mỗ
      en temps x

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mỗ"

mỗ
Mỗ đây là người đã viết bức thư này.