nêu

noun
  1. tet pole
verb
  1. to raise; to bring up; to set
    • nêu lên một câu hỏi
      to raise a question
    • nêu gương
      to set an example

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nêu
Một cây nêu cao được trồng trước sân nhà vào dịp Tết.