núp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trốn, ẩn mình vào một nơi kín đáo để không bị phát hiện: Hành động tìm một vị trí khuất, che chắn để giấu mình, thường vì sợ hãi, để tránh nguy hiểm hoặc trong một trò chơi.
- Dựa vào, ẩn náu dưới sự che chở, bảo vệ của ai đó hoặc cái gì đó: Hành động tìm kiếm sự bảo vệ hoặc lợi thế bằng cách đứng sau một thế lực, uy tín, hoặc sự vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mấy đứa trẻ chơi trốn tìm, đứa thì đi tìm, đứa thì chạy đi núp. (Trong trò chơi trốn tìm, đứa trẻ này đi tìm, đứa trẻ kia chạy đi trốn.)
- Con mèo hoảng sợ núp dưới gầm giường khi nghe tiếng sấm. (Con mèo sợ hãi trốn dưới gầm giường khi nghe tiếng sấm.)
- Nó núp sau lưng mẹ vì sợ bị la. (Nó trốn sau lưng mẹ vì sợ bị mắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"núp bóng": ẩn mình, tìm sự che chở dưới bóng của ai/cái gì, thường mang nghĩa ẩn dụ.
- Hắn chỉ là kẻ núp bóng ông chủ để làm những việc mờ ám. (Hắn chỉ là kẻ dựa vào thế lực của ông chủ để làm những việc mờ ám.)
"núp dưới danh nghĩa": lợi dụng, ẩn mình dưới một cái tên, một lý do chính đáng để che giấu mục đích thật.
- Bọn lừa đảo thường núp dưới danh nghĩa từ thiện để chiếm đoạt tiền của. (Bọn lừa đảo thường lợi dụng danh nghĩa từ thiện để chiếm đoạt tiền bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Nấp (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động trốn, ẩn mình. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Tên trộm nấp trong bụi cây. (Tên trộm trốn trong bụi cây.)
Ẩn núp (động từ): Kết hợp của "ẩn" và "núp", nhấn mạnh việc giấu mình hoàn toàn, tránh bị tìm thấy.
- Những người lính du kích ẩn núp trong rừng sâu. (Những người lính du kích ẩn mình trong rừng sâu.)
Trốn (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc lánh đi, tránh mặt một ai đó hoặc một tình huống nào đó.
- Nó trốn không đi học. (Nó trốn không đi học.)
Từ đồng nghĩa
- Ẩn mình: Giấu mình đi, làm cho không lộ ra.
- Trốn tránh: Tìm cách lánh đi, không đối mặt.
- Che giấu: Làm cho khuất đi, không để lộ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Núp vào: Hành động chui, chạy vào một nơi để ẩn.
- Cậu bé núp vào trong góc tối. (Cậu bé trốn vào trong góc tối.)
Núp sau: Ẩn mình ở phía sau một vật thể hoặc một người.
- Chú chim sẻ nhỏ núp sau tán lá. (Chú chim sẻ nhỏ ẩn mình sau tán lá.)
Thành ngữ liên quan
- Núp bóng cờ đảng: (Thành ngữ chính trị) Chỉ việc lợi dụng danh nghĩa, uy tín của Đảng để trục lợi cá nhân.
- Những kẻ tham nhũng núp bóng cờ đảng sẽ bị trừng trị. (Những kẻ tham nhũng lợi dụng danh nghĩa Đảng sẽ bị trừng trị.)
- đg. Nh. Nấp : Trẻ con chơi hú tim, núp sau tủ.