nûment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (văn học):
- Không che đậy, thẳng thắn, trần trụi: "nûment" diễn tả cách nói năng, hành động hoặc thể hiện một cách trực tiếp, không giấu giếm, không dùng lời nói vòng vo hoặc trang sức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a exposé ses idées nûment, sans détour. (Anh ấy trình bày ý kiến của mình một cách thẳng thắn, không quanh co.)
- La vérité, dite nûment, peut parfois blesser. (Sự thật, khi được nói ra một cách trần trụi, đôi khi có thể làm tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parler nûment": nói thẳng, nói không che đậy.
- Je préfère parler nûment de ce problème. (Tôi thích nói thẳng về vấn đề này hơn.)
- "S'exprimer nûment": diễn đạt một cách trực tiếp.
- L'artiste s'exprime nûment dans ses toiles les plus récentes. (Nghệ sĩ thể hiện bản thân một cách trần trụi trong những bức tranh gần đây nhất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Nu (tính từ): trần, không che đậy.
- Un fait nu (một sự thật trần trụi)
- Nudité (danh từ): sự trần trụi, tình trạng không che đậy.
- La nudité de ses propos (tính chất trần trụi trong lời nói của anh ta)
Từ đồng nghĩa
- Franchement: một cách thẳng thắn.
- Carrément: một cách thẳng tuột, dứt khoát.
- Sans détour: không vòng vo, trực tiếp.
Từ trái nghĩa
- Hypocritement: một cách giả tạo, đạo đức giả.
- Évasivement: một cách lảng tránh.
- Avec des fleurs: (nói) có hoa có lá, tức là nói văn hoa, tế nhị.
phó từ
- (văn học) không che đậy, thẳng
- Parler nûmentnói thẳng