dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

năm

Words Containing "năm"

đầy năm
bộ năm
giáp năm
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
khươm năm
lâu năm
muôn năm
năm ánh sáng
năm ba
năm bảy
năm bước ra mười
Năm cha ba mẹ
năm dương lịch
năm hạn
Năm Hồ
năm học
năm kìa
năm kia
năm mặt trời
năm mây
năm mới
năm một
năm mươi
năm năm
năm ngân sách
năm ngoái
Năm ngựa lội sông Nam
năm nhuận
năm tháng
năm thiên văn
năm trong
năm tuổi
năm vũ trụ
năm xưa
năm xuân phân
ngàn năm
nghỉ năm
nghìn năm
ở năm
quanh năm
sang năm
tháng năm
thứ năm
trăm năm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...