nến

  1. bougie; cierge; chandelle
    • Thắp sáng bằng nến
      s'éclairer à la bougie
    • Bóng đèn sáu mươi nến
      une ampoule de soixante bougies

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nến"

nến
Trên bàn ăn, một cây nến đang cháy sáng.