nến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dùng để thắp sáng, thường làm bằng sáp hoặc mỡ, có lõi bằng sợi bấc: "Nến" là một vật dụng cung cấp ánh sáng thông qua ngọn lửa từ sợi bấc được bao bọc bởi chất đốt.
- Đơn vị đo cường độ ánh sáng (cũ): Trong vật lý, "nến" từng được dùng làm đơn vị để đo cường độ phát sáng của một nguồn sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đêm mất điện, gia đình tôi phải thắp nến để đọc sách.
- Bàn thờ tổ tiên được trang trí với những cây nến đỏ.
- Chiếc đèn dầu cũ này có độ sáng tương đương khoảng mười nến.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cháy như nến": Thành ngữ ví von mô tả sự cháy nhanh và sáng rực.
- Căn nhà gỗ cháy như nến trong đêm.
"Sáng như đèn nến": Cụm từ so sánh dùng để chỉ một không gian rất sáng sủa hoặc một người rất thông minh, sáng suốt.
- Căn phòng được trang hoàng sáng như đèn nến.
Biến thể và từ liên quan
Đèn nến (danh từ): Một loại đèn dùng nến làm nguồn sáng, thường có chụp bảo vệ.
- Cô ấy sưu tầm những chiếc đèn nến cổ.
Sáp nến (danh từ): Chất liệu chính dùng để làm nến.
- Những cây nến thủ công này được làm từ sáp nến ong nguyên chất.
Từ đồng nghĩa
- Đèn cầy (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, cùng chỉ vật thắp sáng bằng sáp có bấc.
- Bạch lạp (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ cây nến, thường dùng trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
Nến cháy đôi đầu: Thành ngữ hình tượng, thường dùng trong văn học để ví von về sự chia lìa, mất mát hoặc cuộc sống ngắn ngủi.
- Số phận của họ như nến cháy đôi đầu, hạnh phúc chẳng được bao lâu.
Đầu voi đuôi chuột / Khởi đầu như đuốc, kết thúc như nến: Thành ngữ phê phán việc bắt đầu rất hùng hồn, mạnh mẽ nhưng kết thúc một cách yếu ớt, nhạt nhẽo.
- Dự án ấy khởi đầu như đuốc, kết thúc như nến, chẳng thu được kết quả gì.
- d. 1. Đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi: Thắp nến trên bàn thờ. 2. (lý). Đơn vị cũ của cường độ ánh sáng: Bóng đèn 25 nến.