nề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Xoa, miết cho nhẵn bề mặt vữa hoặc hồ: Hành động dùng dụng cụ để làm phẳng và mịn lớp vữa trên tường, trần nhà.
- Ngại ngùng, quản ngại (thường dùng với ý phủ định "không", "chẳng"): Có tâm lý e dè, lo lắng trước một khó khăn, trở ngại nào đó.
Danh từ:
- Dụng cụ bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại, mặt nhẵn, dùng để xoa phẳng vữa: Tên gọi của một công cụ trong xây dựng.
Tính từ (ít dùng):
- Như "phù": Chỉ tình trạng sưng phù, phù nề (thường dùng trong y học).
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa xây dựng):
- Thợ xây đang nề kỹ bức tường mới trát.
- Mặt vữa phải được nề thật nhẵn trước khi sơn.
Động từ (nghĩa quản ngại):
- Anh ấy không nề hà bất cứ việc gì khó khăn.
- Cô ấy giúp đỡ mọi người mà chẳng nề ngày đêm.
Danh từ:
- Anh thợ cầm cái nề bằng nhôm để xoa tường.
- Chiếc nề gỗ này đã được dùng nhiều năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không nề hà": Không ngại ngần, không từ chối vì bất kỳ lý do khó khăn, vất vả nào.
- Người lính cứu hỏa không nề hà hiểm nguy để cứu người.
- "Chẳng nề": Cách nói có ý nghĩa tương tự "không nề", thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
- Tình nghĩa anh em chẳng nề xa gần.
Biến thể và từ liên quan
- Thợ nề (danh từ): Người thợ chuyên về các công việc xây, trát, lát trong xây dựng.
- Đội thợ nề đang thi công phần hoàn thiện ngôi nhà.
- Công việc nề (danh từ): Chỉ chung các công việc xây, trát, ốp lát trong xây dựng.
- Phần công việc nề của công trình đã gần xong.
- Phù nề (tính từ/danh từ - y học): Tình trạng sưng do ứ nước trong các mô.
- Bệnh nhân có triệu chứng phù nề ở chân.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa xoa vữa: miết, xoa phẳng.
- Với nghĩa quản ngại: ngại, ngần ngại, e ngại, quản ngại.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Không nề gian khó: Không sợ những điều gian lao, vất vả.
- Với tinh thần không nề gian khó, họ đã hoàn thành nhiệm vụ.
- Nề nếp: (Từ ghép) Chỉ thói quen, quy củ, trật tự đã được hình thành và duy trì.
- Giữ gìn nề nếp gia đình. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt và được dùng phổ biến hơn so với từ "nề" đơn lẻ).
- 1. đg. Xoa vữa cho nhẵn. 2. d. Đồ bằng gỗ nhẵn dùng để xoa vữa vào tường.
- t. X. Phù.
- đg. Quản ngại (dùng với ý phủ định): Không nề đường xa.